guigner

ngoại động từ
  1. nhìn trộm, liếc trộm
  2. (nghĩa bóng) thèm muốn, dòm ngó
    • Guigner un héritage
      dòm ngó một gia tài
nội động từ
  1. nhìn trộm, liếc trộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "guigner"

Từ có nhắc đến "guigner"