guigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhìn trộm, liếc trộm: Hành động nhìn một cách nhanh chóng, lén lút, thường để không bị phát hiện.
    • Thèm muốn, dòm ngó (nghĩa bóng): Thể hiện sự ham muốn, để ý một cách kín đáo đến một thứ đó, thườngtài sản hoặc lợi ích.
  2. Nội động từ:

    • Nhìn trộm, liếc trộm: Hành động tự thân nhìn lén một cách nhanh gọn kín đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il guigne la réponse sur la copie de son voisin. (Anh ta liếc trộm câu trả lời trên bài của người bạn ngồi cạnh.)
    • Depuis des années, il guigne ce poste de directeur. (Đã nhiều năm nay, anh ta dòm ngó chức vụ giám đốc này.)
  • Nội động từ:

    • Ne guigne pas comme ça, c'est impoli. (Đừng nhìn trộm như thế, thật là bất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guigner du coin de l'œil": Liếc mắt nhìn, nhìn bằng khóe mắt. Cụm từ này nhấn mạnh hành động nhìn lén một cách rất tinh tế nhanh gọn.
    • Elle guignait du coin de l'œil l'heure à la montre de son collègue. ( ấy liếc mắt nhìn giờ trên đồng hồ của đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giugn
  • Guignard (tính từ, danh từ cổ/ít dùng): Chỉ người hay nhìn lén, tò mò một cách đáng khinh.
  • Déguigner (động từ, cổ): Ngừng nhìn, không nhìn nữa.
Từ đồng nghĩa
  • Lorgner (động từ): Liếc nhìn, nhìn nghiêng (có thể mang nghĩa dòm ngó, thèm muốn tương tự).
  • Convoiter (động từ): Thèm muốn, ham muốn (mạnh hơn, thường dùng cho nghĩa bóng).
  • Regarder furtivement (cụm động từ): Nhìn lén, nhìn vụt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho "guigner")

Thành ngữ liên quan
  • "Guigner la timbale" (thành ngữ ): Cố gắng giành lấy một phần thưởng, một cơ hội. Thể hiện ý nghĩa "dòm ngó" một cách tích cực hơn.
    • Plusieurs candidats guignent la timbale pour ce poste prestigieux. (Nhiều ứng viên đang cố giành lấy vị trí danh giá này.)
ngoại động từ
  1. nhìn trộm, liếc trộm
  2. (nghĩa bóng) thèm muốn, dòm ngó
    • Guigner un héritage
      dòm ngó một gia tài
nội động từ
  1. nhìn trộm, liếc trộm

Từ chứa "guigner"

Từ có nhắc đến "guigner"