gulping

gulping

A child is gulping water from a clear glass after playing outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động uống từng ngụm lớn một cách nhanh chóng: "gulping" chỉ việc uống hoặc nuốt một lượng lớn chất lỏng hoặc thức ăn trong một lần, thường vội vã.
    • Phản xạ co thắt cổ họng: Trong sinh lý học, "gulping" một phản xạ co thắt không tự chủ của cổ họng, giống như khi nuốt.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "gulp"):

    • Nuốt ực, uống ừng ực: Hành động nuốt hoặc uống một cách mạnh mẽ nhanh chóng, thường do khát, đói hoặc cảm xúc mạnh.
    • Hít thở gấp: Đôi khi dùng để chỉ việc hít không khí một cách sâu vội vã, như khi sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He finished his water with a loud gulping. (Anh ấy uống hết nước của mình với tiếng ực ực lớn.)
    • The gulping of the fish was visible as it tried to swallow the bait. (Hành động nuốt của con có thể thấy khi cố nuốt mồi.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She was gulping down her coffee before the meeting. ( ấy đang uống cà phê ừng ực trước cuộc họp.)
    • The baby was gulping for air after crying. (Em bé đang thở gấp để lấy không khí sau khi khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gulping down": nuốt hoặc uống một cách nhanh chóng tham lam.

    • He was gulping down his dinner as if he hadn't eaten for days. (Anh ấy đang ăn tối một cách ngấu nghiến như thể đã không ăn nhiều ngày.)
  • "gulping back tears": cố nuốt nước mắt, kìm nén cảm xúc.

    • She tried gulping back her tears during the sad movie. ( ấy cố nuốt nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulp (động từ/danh từ): dạng cơ bản, nghĩa tương tự.

    • He took a gulp of water. (Anh ấy uống một ngụm nước lớn.)
  • Gulper (danh từ): người hoặc vật nuốt hoặc uống nhiều.

    • The fish is a known gulper of small insects. (Loài này nổi tiếng kẻ nuốt nhiều côn trùng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Swallowing: nuốt (hành động chung, không nhất thiết nhanh chóng).
  • Chugging: uống ừng ực (thường dùng cho đồ uống cồn hoặc nước ngọt).
  • Guzzling: uống hoặc ăn một cách tham lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gulp down: nuốt hoặc uống nhanh chóng.

    • He gulped down his medicine in one go. (Anh ấy uống thuốc một lần hết sạch.)
  • Gulp up: nuốt lên (hiếm dùng, thường chỉ hành động nuốt mạnh).

    • The dog gulped up the food. (Con chó nuốt thức ăn một cách ực ực.)
Thành ngữ liên quan
  • At one gulp: trong một ngụm, một lần.

    • He drank the entire glass at one gulp. (Anh ấy uống hết cả ly trong một ngụm.)
  • Gulp air: thở gấp, hít không khí mạnh.

    • After running, he was gulping air. (Sau khi chạy, anh ấy đang thở gấp.)

Từ có nhắc đến "gulping"