gulping
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động uống từng ngụm lớn một cách nhanh chóng: "gulping" chỉ việc uống hoặc nuốt một lượng lớn chất lỏng hoặc thức ăn trong một lần, thường là vội vã.
- Phản xạ co thắt cổ họng: Trong sinh lý học, "gulping" là một phản xạ co thắt không tự chủ của cổ họng, giống như khi nuốt.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "gulp"):
- Nuốt ực, uống ừng ực: Hành động nuốt hoặc uống một cách mạnh mẽ và nhanh chóng, thường do khát, đói hoặc cảm xúc mạnh.
- Hít thở gấp: Đôi khi dùng để chỉ việc hít không khí một cách sâu và vội vã, như khi sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He finished his water with a loud gulping. (Anh ấy uống hết nước của mình với tiếng ực ực lớn.)
- The gulping of the fish was visible as it tried to swallow the bait. (Hành động nuốt của con cá có thể thấy rõ khi nó cố nuốt mồi.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- She was gulping down her coffee before the meeting. (Cô ấy đang uống cà phê ừng ực trước cuộc họp.)
- The baby was gulping for air after crying. (Em bé đang thở gấp để lấy không khí sau khi khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gulping down": nuốt hoặc uống một cách nhanh chóng và tham lam.
- He was gulping down his dinner as if he hadn't eaten for days. (Anh ấy đang ăn tối một cách ngấu nghiến như thể đã không ăn nhiều ngày.)
"gulping back tears": cố nuốt nước mắt, kìm nén cảm xúc.
- She tried gulping back her tears during the sad movie. (Cô ấy cố nuốt nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Gulp (động từ/danh từ): dạng cơ bản, nghĩa tương tự.
- He took a gulp of water. (Anh ấy uống một ngụm nước lớn.)
Gulper (danh từ): người hoặc vật nuốt hoặc uống nhiều.
- The fish is a known gulper of small insects. (Loài cá này nổi tiếng là kẻ nuốt nhiều côn trùng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Swallowing: nuốt (hành động chung, không nhất thiết nhanh chóng).
- Chugging: uống ừng ực (thường dùng cho đồ uống có cồn hoặc nước ngọt).
- Guzzling: uống hoặc ăn một cách tham lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Gulp down: nuốt hoặc uống nhanh chóng.
- He gulped down his medicine in one go. (Anh ấy uống thuốc một lần hết sạch.)
Gulp up: nuốt lên (hiếm dùng, thường chỉ hành động nuốt mạnh).
- The dog gulped up the food. (Con chó nuốt thức ăn một cách ực ực.)
Thành ngữ liên quan
At one gulp: trong một ngụm, một lần.
- He drank the entire glass at one gulp. (Anh ấy uống hết cả ly trong một ngụm.)
Gulp air: thở gấp, hít không khí mạnh.
- After running, he was gulping air. (Sau khi chạy, anh ấy đang thở gấp.)