gunfire

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tiếng súng, hỏa lực: "gunfire" chỉ âm thanh hoặc hành động bắn súng, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc xung đột. - Sự bắn súng: "gunfire" cũng dùng để mô tả hành động hoặc kết quả của việc bắn súng từ nhiều loại khí.

dụ sử dụng
  • (Tiếng súng có thể được nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
  • (Những người lính rút lui trước làn hỏa lực dữ dội của kẻ thù.)
  • (Tiếng súng đã gây nguy hiểm cho những người ngoài cuộc vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a burst of gunfire": một loạt đạn súng.

    • A sudden burst of gunfire broke the silence of the night. (Một loạt tiếng súng bất ngờ phá vỡ sự im lặng của màn đêm.)
  • "the sound of gunfire": âm thanh của tiếng súng.

    • The sound of gunfire echoed through the valley. (Âm thanh của tiếng súng vang vọng khắp thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gun (n): súng, khí.
    • He carried a gun for protection. (Anh ấy mang theo một khẩu súng để tự vệ.)
  • Fire (n): lửa, hỏa lực (trong bối cảnh quân sự).
    • The soldiers opened fire on the enemy. (Những người lính nổ súng vào kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Shooting: sự bắn súng, tiếng súng.
    • The shooting continued all night. (Cuộc bắn súng tiếp diễn suốt đêm.)
  • Gunshots: tiếng súng (dạng đếm được, thường chỉ từng phát súng).
    • We heard several gunshots in the distance. (Chúng tôi nghe thấy vài tiếng súngđằng xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open fire: nổ súng.
    • The troops opened fire on the advancing army. (Quân đội nổ súng vào đội quân đang tiến tới.)
  • Cease fire: ngừng bắn.
    • Both sides agreed to cease fire for peace talks. (Cả hai bên đồng ý ngừng bắn để đàm phán hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
  • Under fire: đang bị bắn, đang bị chỉ trích.
    • The politician came under fire for his controversial statements. (Chính trị gia này bị chỉ trích dữ dội những phát biểu gây tranh cãi.)
  • Friendly fire: hỏa lực từ đồng minh (tình huống bắn nhầm vào quân mình).
    • Several soldiers were killed by friendly fire during the battle. (Một số binh sĩ đã thiệt mạng do hỏa lực từ đồng minh trong trận chiến.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan