gy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gray (đơn vị đo): "gy" là ký hiệu viết tắt của "gray", đơn vị đo năng lượng bức xạ ion hóa trong hệ SI. Một gray tương đương với việc hấp thụ một joule năng lượng bức xạ trên một kilogram vật chất. Một gray bằng 100 rad.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã nhận liều bức xạ 2 gy.)
- (Một gy bức xạ có thể gây tổn thương đáng kể cho mô sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gy per hour": tốc độ hấp thụ bức xạ, thường dùng trong an toàn bức xạ.
- The radiation level was measured at 0.5 gy per hour. (Mức bức xạ được đo ở tốc độ 0,5 gy mỗi giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gray (n): tên đầy đủ của đơn vị đo, viết hoa hoặc không.
- The gray is named after the British physicist Louis Harold Gray. (Đơn vị gray được đặt theo tên nhà vật lý người Anh Louis Harold Gray.)
Từ đồng nghĩa
- Rad (n): đơn vị đo bức xạ cũ, 1 gy = 100 rad.
- The old device measured radiation in rads, but modern ones use gy. (Thiết bị cũ đo bức xạ bằng rad, nhưng thiết bị hiện đại dùng gy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs thông dụng với "gy".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "gy".