goy

Định nghĩa

Danh từ: Người không phải người Do Thái (đặc biệt người theo đạo Đốc, được dùng trong bối cảnh đối lập với người Do Thái).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy người không phải Do Thái, vậy anh ấy không kỷ niệm lễ Hanukkah.)
  • (Thuật ngữ "goy" thường được dùng trong các cộng đồng Do Thái để chỉ những người không phải Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goy" trong văn cảnh tôn giáo: Từ này xuất phát từ tiếng Hebrew, mang nghĩa "dân tộc" hoặc "quốc gia", nhưng trong tiếng Anh hiện đại thường được dùng không chính thức hoặc mang sắc thái trung tính để chỉ người ngoài cộng đồng Do Thái.
    • In Jewish law, a goy is not bound by the same religious obligations as a Jew. (Trong luật Do Thái, một người không phải Do Thái không bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ tôn giáo giống như người Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Goyish (tính từ): thuộc về hoặc mang tính chất của người không phải Do Thái.
    • Her cooking style is very goyish, with lots of pork and shellfish. (Phong cách nấu ăn của ấy rất kiểu không phải Do Thái, với nhiều thịt lợn động vật vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-Jew: người không phải Do Thái (trung tính, trang trọng hơn).
  • Gentile: người ngoại đạo (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, chỉ người không theo Do Thái giáo).
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "goy" có thể bị coi mang tính xúc phạm hoặc miệt thị trong một số ngữ cảnh, tùy thuộc vào giọng điệu mục đích sử dụng. Do đó, nên thận trọng khi dùng từ này, đặc biệt trong giao tiếp trang trọng hoặc với người không quen biết.