Gipsy

/'dʤipsi/ Cách viết khác : (gypsy) /'dʤipsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Di-gan: Một thành viên của một dân tộc nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ, nói tiếng Romany, truyền thống sống du mục, làm các công việc theo mùa bói toán. Họ hiện sinh sống ở nhiều nơi trên thế giới, chủ yếuchâu Âu, Bắc Phi Bắc Mỹ.
    • Người lang thang, lao động nay đây mai đó: Một người lao động di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm việc làm.
    • (Cách dùng , có thể mang tính miệt thị hoặc đùa cợt): Từ này đôi khi được dùng một cách không chính thức, đùa cợt để chỉ một người phụ nữ làn da nâu hoặc một người phụ nữ tinh quái, láu lỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gipsy caravan traveled across the countryside. (Đoàn xe ngựa của người Di-gan đi ngang qua vùng nông thôn.)
    • He worked as a gipsy, picking fruit in different states each season. (Anh ấy làm việc như một lao động nay đây mai đó, hái trái câycác tiểu bang khác nhau mỗi mùa.)
    • (Cách dùng /đùa) She was called a gipsy for her dark complexion and free spirit. ( ấy bị gọi là "gipsy" làn da nâu tinh thần tự do của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a gipsy soul": một tâm hồn tự do, thích phiêu lưu, không thích bị ràng buộc.
    • He could never settle in one city; he has a gipsy soul. (Anh ấy không bao giờ có thể ổn địnhmột thành phố; anh ấy một tâm hồn tự do như người Di-gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypsy (n): Cách viết phổ biến hơn hiện đại hơn của "gipsy". Cả hai đều cùng nghĩa.
  • Romany (n): Tên gọi chính xác hơn cho ngôn ngữ dân tộc này. Cũng có thể dùng làm tính từ ( dụ: Romany culture).
  • Traveler (n): Người du hành, người sống du mục (đôi khi dùng để chỉ các cộng đồng lối sống tương tự nhưng không phải gốc Di-gan).
Từ đồng nghĩa
  • Nomad: Người du mục.
  • Itinerant: Người lang thang, nay đây mai đó.
  • Roma: Tên gọi chính thức được ưa chuộng hơn cho dân tộc này trong bối cảnh hiện đại, nhằm tránh sự kỳ thị.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "gipsy" ( "gypsy") ngày nay thường được coi một từ mang tính miệt thị, kỳ thị hoặc dựa trên định kiến. Trong giao tiếp học thuật tôn trọng, nên sử dụng các thuật ngữ như "Roma", "Romani people", hoặc "Romany".
  • Cách dùng đùa cợt để chỉ một người phụ nữ ("con mụ tinh quái", "người đàn bà da bánh mật") hoàn toàn không phù hợp xúc phạm trong bối cảnh hiện đại.
danh từ
  1. dân gipxi (ở Ân-ddộ)
  2. (đùa cợt) người đàn bà da bánh mật
  3. (đùa cợt) con mụ tinh quái

Từ gần giống

Từ chứa "Gipsy"