Gipsy

/'dʤipsi/ Cách viết khác : (gypsy) /'dʤipsi/
danh từ
  1. dân gipxi (ở Ân-ddộ)
  2. (đùa cợt) người đàn bà da bánh mật
  3. (đùa cợt) con mụ tinh quái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Gipsy"