ga

noun
  1. gas; accelerator
    • nhấn ga ; đạp ga
      to accelerate station; railway-station; depot
    • xếp ga
      station-master

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ga
Ga tàu hỏa đông đúc với hành khách đang lên xuống các toa.