gấy

gấy

Tôi cảm thấy người hơi gấy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy nóng sốt, phát sốt: "gấy" chỉ trạng thái cơ thể bắt đầu dấu hiệu sốt, thường cảm giác nóng bừng, khó chịu, có thể kèm theo ớn lạnh. Từ này ít dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn học hoặc phương ngữ.
dụ sử dụng
  • (Người bệnh bắt đầu sốt, mặt đỏ lên.)
  • (Trời nắng gắt, cảm thấy nóng sốt khắp người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gấy lên": bắt đầu phát sốt.

    • Sau khi tắm mưa, ấy gấy lên rồi. (Sau khi tắm mưa, ấy bắt đầu sốt.)
  • "gấy sốt": trạng thái sốt cao.

    • Đứa bé gấy sốt suốt đêm. (Đứa bé sốt cao suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt (danh từ/động từ): hiện tượng thân nhiệt tăng cao do bệnh — phổ biến hơn "gấy".

    • Anh ấy bị sốt nhẹ. (Anh ấy thân nhiệt tăng nhẹ.)
  • Phát sốt (động từ): bắt đầu triệu chứng sốt.

    • ấy phát sốt sau khi đi mưa. ( ấy bắt đầu sốt sau khi đi mưa về.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt: trạng thái thân nhiệt tăng.
  • Nóng sốt: cảm giác nóng ớn lạnh.
  • Phừng sốt: bỗng nhiên lên cơn sốt.
Thành ngữ liên quan
  • Gấy như thiêu: sốt rất cao, cơ thể nóng như lửa đốt.

    • Người bệnh gấy như thiêu, phải đưa đi cấp cứu. (Người bệnh sốt rất cao, cần cấp cứu.)
  • Gấy rét: sốt kèm ớn lạnh.

    • Mùa đông, dễ bị gấy rét. (Mùa đông, dễ bị sốt kèm ớn lạnh.)