hâtif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sớm (về thời gian, mùa vụ): Chỉ một sự vật, hiện tượng xảy ra hoặc chín muồi trước thời điểm bình thường, đặc biệt dùng trong nông nghiệp.
- Vội vã, vội vàng: Chỉ một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "sớm"):
- Les cerises sont hâtives cette année. (Quả anh đào năm nay chín sớm.)
- C'est une variété de pomme hâtive. (Đó là một giống táo chín sớm.)
Tính từ (nghĩa "vội vã"):
- Il a pris une décision hâtive. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng.)
- Des conclusions hâtives peuvent mener à des erreurs. (Những kết luận vội vã có thể dẫn đến sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jugement hâtif": sự phán xét vội vàng, thiếu cân nhắc.
- Évite les jugements hâtifs sur les gens. (Hãy tránh những phán xét vội vàng về người khác.)
"fruit hâtif": trái cây chín sớm (nghĩa đen); thành quả sớm, kết quả đạt được trước thời hạn (nghĩa bóng).
- Ce succès est le fruit hâtif de nos efforts. (Thành công này là thành quả sớm của những nỗ lực của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Hâtivement (trạng từ): một cách vội vã, một cách sớm.
- Il a répondu hâtivement. (Anh ấy đã trả lời một cách vội vã.)
Précoce (tính từ): sớm, non (có thể dùng cho trái cây, sự phát triển của trẻ em, hoặc một sự kiện).
- Un enfant précoce. (Một đứa trẻ phát triển sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Prématuré(e): non, sớm (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ điều gì đó xảy ra quá sớm một cách không thích hợp).
- Précipité(e): vội vã, hấp tấp (nhấn mạnh vào sự thiếu thận trọng).
- Accéléré(e): được đẩy nhanh, tăng tốc.
Từ trái nghĩa
- Tardif(tardive): muộn, chậm.
- Mûr(e): chín muồi (về trái cây); chín chắn (về suy nghĩ).
- Réfléchi(e): đã được suy nghĩ thấu đáo, thận trọng.
tính từ
- sớm
- Riz hâtiflúa sớm
- Développement hâtifsự phát triển sớm
- vội vã, vội vàng
- Travail hâtifcông việc làm vội vã