dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hí

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "hí"

khí áp kế
khí áp kí
khía răng
khí bẩm
khí cầu
khí cầu máy
khích
khí chất
khích bác
khích lệ
khích động
khí công
khí cốt
khí cụ
khí cục
khí dụng
khí ép
khiêu khích
khí gió
khí giời
khí giới
khí hậu
khí hậu bệnh học
khí hậu học
khí hiếm
khí hóa
khí hư
khí huyết
khí kế
khí kém
khí khái
khí khổng
khí lực
khí lực học
khí mỏ
khí ngoạn kim ngân
khí nhạc
khí nhân
khí nhiệt động
khí nhiệt động học
khinh khí
khinh khí cầu
khinh khích
khin khít
khí nổ
khí độ
khí động
khí động học
khí động lực học
khí đốt
khí phách
khí quan
khí quản
khí quan khinh
khí quyển
khí rãnh
khí sắc
khí sinh
khít
khí tài
khí tai bèo
khí thành
khí than ướt
khí thế
Khí thôn Ngưu đẩu
khí thũng
khí tiết
khí tính học
khí tĩnh học
khít khao
khít khịt
khí trơ
khí trời
khí tượng
khí tượng học
khíu
khí uất
khí vật
khí vị
khoái chí
không khí
khúc kha khúc khích
khúc khích
khủng hoảng chính trị
khuyến khích
kích thích
kích thích tố
kiên chí
kị khí
kìm chín
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...