hò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu dân ca, thường được hát trong lúc lao động: Một hình thức âm nhạc dân gian, có nhịp điệu, dùng để động viên, phối hợp động tác hoặc giải trí khi làm việc.
- Đường mép vạt áo dài: Phần đường may chạy từ cổ xuống nách trên tà áo dài truyền thống.
Động từ:
- Cất lên câu hò, hát theo điệu hò: Hành động hát lên một câu hoặc bài hò.
- Gọi to, kêu lớn tiếng: Hành động cất tiếng gọi to để ai đó nghe thấy từ xa.
- Rủ nhau, động viên nhau cùng làm: Hành động kêu gọi, khuyến khích mọi người cùng tham gia một hoạt động.
- Đòi hỏi (thông tục): Hành động đòi hỏi, réo gọi một cách trực tiếp và thường là thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nghe câu hò trên sông, lòng tôi bỗng nhớ quê. (Nghe điệu hò trên sông, lòng tôi bỗng nhớ quê.)
- Chiếc áo dài này may khéo, đường hò rất thẳng và đều. (Chiếc áo dài này may khéo, đường mép từ cổ xuống nách rất thẳng và đều.)
Động từ:
- Trong buổi lao động, anh ấy cất tiếng hò một câu rất hay. (Trong buổi lao động, anh ấy hát lên một câu hò rất hay.)
- Người lái đò hò lên một tiếng để báo hiệu cho khách. (Người lái đò gọi to lên một tiếng để báo hiệu cho khách.)
- Mọi người hò nhau đi đắp đê chống lụt. (Mọi người rủ nhau, động viên nhau đi đắp đê chống lụt.)
- Đám trẻ đến trước cổng nhà hò ăn. (Đám trẻ đến trước cổng nhà đòi hỏi, réo gọi đồ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hò đò": tiếng gọi đò. Chỉ hành động gọi to để gọi thuyền, đò qua sông.
- Trong đêm khuya vắng, tiếng hò đò nghe thật não nề.
- "hò hét": la hét, kêu gào ầm ĩ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Đừng hò hét nữa, hãy bình tĩnh nói chuyện.
- "hò nhau": cùng nhau kêu gọi, rủ rê để làm việc gì đó.
- Bà con trong xóm hò nhau đi dọn vệ sinh đường làng.
Biến thể và từ liên quan
- Hò hụi (danh từ): Một hình thức góp vốn xoay vòng trong cộng đồng.
- Hò reo (động từ): La hét, cổ vũ một cách phấn khích.
- Câu hò (danh từ): Chỉ một câu, một bài hoặc làn điệu hò cụ thể.
- Điệu hò (danh từ): Cách thức, giai điệu của một loại hò (ví dụ: hò Huế, hò giã gạo).
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Danh từ (điệu hát):
- Hát dân ca: chỉ chung các làn điệu dân ca.
- Câu hát: câu để hát.
- Động từ (gọi to):
- Gọi: kêu lên.
- La: kêu to, thường vì giận dữ hoặc gấp gáp.
- Động từ (rủ nhau):
- Kêu gọi: thuyết phục người khác cùng làm.
- Vận động: thuyết phục, khích lệ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gọi như hò đò" (thành ngữ): Gọi liên tục, gọi to và dai dẳng như người gọi đò.
- "Thương trò may áo cho trò, thiếu bâu, thiếu vải, thiếu hò, thiếu đinh" (ca dao): Câu ca dao dùng từ "hò" (đường mép áo) để nói về sự thiếu thốn, chưa trọn vẹn khi may áo, từ đó ví von với sự chưa đầy đủ trong tình cảm hoặc sự chăm sóc.
- 1 dt Điệu dân ca của ta thường hát trong lúc lao động: Bài hò giã gạo.
- đgt Cất lên câu : Bên nam hò trước, bên nữ hò sau.
- 2 dt Đường mép vạt áo dài từ cổ đến nách: Thương trò may áo cho trò, thiếu bâu, thiếu vải, thiếu hò, thiếu đinh (cd).
- 3 đgt 1. Gọi to: Gọi như hò đò (tng) 2. Rủ nhau; Động viên nhau: Già trẻ, lớn bé hò nhau ra đồng (NgKhải).
- 4 đgt Đòi hỏi (thtục): Mấy cậu ấy đến để hò ăn.