húy

Học thuật
Thân thiện
húy

Ông bà thường kiêng gọi tên húy của người đã khuất.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ ):
    • Tên riêng do cha mẹ đặt cho con khi mới sinh ra, được xem điều cần kiêng kỵ, tránh nhắc đến một cách trực tiếp: "húy" tên chính thức lúc mới sinh, thường chỉ dùng trong các văn bản chính thức hoặc tế lễ, còn trong giao tiếp hàng ngày thì người ta kiêng gọi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong gia phả, tên húy của cụ tổ được ghi chép cẩn thận. (Tên chính thức lúc sinh của vị tổ tiên được ghi chép cẩn thận trong gia phả.)
    • Người xưa kiêng gọi tên húy của cha mẹ bề trên. (Người xưa tránh gọi tên chính thức lúc sinh của cha mẹ những người bề trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiêng húy": hành động tránh gọi hoặc nhắc đến tên húy của người khác, đặc biệt người trên hoặc người đã khuất, như một biểu hiện của sự tôn trọng.

    • Phong tục kiêng húy thể hiện lòng tôn kính đối với tổ tiên. (Phong tục tránh gọi tên chính thức thể hiện lòng tôn kính đối với tổ tiên.)
  • "Phạm húy": vi phạm điều cấm kỵ bằng cách gọi đúng tên húy của người cần được tôn trọng.

    • Trong xã hội phong kiến, phạm húy vua có thể bị xem tội nặng. (Trong xã hội phong kiến, việc gọi đúng tên chính thức của vua có thể bị xem tội nặng.)
Biến thể từ liên quan
  • Tên húy (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ để chỉ cái tên cần kiêng kỵ này.

    • Tìm hiểu tên húy của các vị vua qua sử sách. (Tìm hiểu tên chính thức cần kiêng của các vị vua qua sách sử.)
  • Húy kỵ (danh từ, từ ): sự kiêng kỵ, điều cấm kỵ liên quan đến tên húy.

    • Húy kỵ một nét văn hóa đặc trưng thời xưa. (Việc kiêng kỵ tên riêng một nét văn hóa đặc trưng thời xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên thật: tên gọi chính thức lúc sinh ra (nhưng ít mang sắc thái kiêng kỵ như "húy").
  • Tên chính: tên gọi chính thức (cũng không nhấn mạnh yếu tố kiêng cữ).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "húy" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu lịch sử, văn hóa, phong tục cổ truyền của Việt Nam các nước đồng văn như Trung Quốc.
  • Khái niệm này gắn liền với phong tục "kiêng tên" (tên huý) trong xã hội phong kiến, thể hiện đạo tôn trọng người trên tổ tiên.
húy

Ông bà thường kiêng gọi tên húy của người đã khuất.

  1. d. Tên do bố mẹ đặt cho khi mới đẻ, thường được người ta kiêng không gọi đến ().