hanche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Háng, hông: Chỉ phần cơ thể nằm giữa thắt lưng và đùi, thường được dùng để chỉ đường cong hoặc cấu trúc xương ở bên hông.
- Khớp háng: Trong giải phẫu học, "hanche" chỉ khớp nối giữa xương chậu và xương đùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a mal à la hanche. (Cô ấy bị đau hông.)
- Il a posé les mains sur ses hanches. (Anh ấy đặt hai tay lên hông.)
- L'articulation de la hanche est très solide. (Khớp háng rất chắc khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir les hanches larges": có hông rộng.
- Elle a les hanches larges. (Cô ấy có hông rộng.)
"se tenir les hanches": chống nạnh.
- Il se tenait les hanches, l'air mécontent. (Anh ta chống nạnh, vẻ mặt không hài lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hanché, e (adj): có dáng hông nở nang.
- Une femme bien hanchée. (Một người phụ nữ có hông nở nang.)
Từ đồng nghĩa
- Bassin (n.m): xương chậu, hông (về mặt giải phẫu).
- Cuisse (n.f): đùi (chỉ phần dưới của hông).
Thành ngữ liên quan
- "Les poings sur les hanches": chống nạnh.
- Il était là, les poings sur les hanches, à nous attendre. (Anh ta đứng đó, chống nạnh, chờ chúng tôi.)
{{hanche}}
danh từ giống cái
- háng, hông
- (giải phẫu) học khớp háng
- vai (lọ)
- les poings sur la hanchexem poing