hanche

Học thuật
Thân thiện
hanche

Une femme pose les mains sur ses hanches en souriant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Háng, hông: Chỉ phần cơ thể nằm giữa thắt lưng đùi, thường được dùng để chỉ đường cong hoặc cấu trúc xươngbên hông.
    • Khớp háng: Trong giải phẫu học, "hanche" chỉ khớp nối giữa xương chậu xương đùi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a mal à la hanche. ( ấy bị đau hông.)
    • Il a posé les mains sur ses hanches. (Anh ấy đặt hai tay lên hông.)
    • L'articulation de la hanche est très solide. (Khớp háng rất chắc khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir les hanches larges": hông rộng.

    • Elle a les hanches larges. ( ấy hông rộng.)
  • "se tenir les hanches": chống nạnh.

    • Il se tenait les hanches, l'air mécontent. (Anh ta chống nạnh, vẻ mặt không hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanché, e (adj): dáng hông nở nang.
    • Une femme bien hanchée. (Một người phụ nữ hông nở nang.)
Từ đồng nghĩa
  • Bassin (n.m): xương chậu, hông (về mặt giải phẫu).
  • Cuisse (n.f): đùi (chỉ phần dưới của hông).
Thành ngữ liên quan
  • "Les poings sur les hanches": chống nạnh.
    • Il était là, les poings sur les hanches, à nous attendre. (Anh ta đứng đó, chống nạnh, chờ chúng tôi.)
hanche

Une femme pose les mains sur ses hanches en souriant.

{{hanche}}
danh từ giống cái
  1. háng, hông
  2. (giải phẫu) học khớp háng
  3. vai (lọ)
    • les poings sur la hanche
      xem poing