hanche

{{hanche}}
danh từ giống cái
  1. háng, hông
  2. (giải phẫu) học khớp háng
  3. vai (lọ)
    • les poings sur la hanche
      xem poing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hanche"

hanche
Une femme pose les mains sur ses hanches en souriant.