ha

/hɑ:/ Cách viết khác : (hah) /ha:/
thán từ
  1. A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)
nội động từ
  1. kêu ha ha

Idioms

  • to hum and ha
    (xem) hum

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ha
The astronomer calculates the star's ha using a transit instrument.