hack on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Sửa chữa, điều chỉnh (một chương trình máy tính) từng phần cho đến khi nó hoạt động: "hack on" mô tả hành động sửa chữa hoặc cải thiện mã nguồn một cách không chính thức, thường là thử nghiệm và điều chỉnh dần dần. - Ví dụ: I'm not very good at hacking but I'll give it my best. (Tôi không giỏi lắm về việc sửa chữa từng phần, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.)
Ví dụ sử dụng
- (Lập trình viên đã dành hàng giờ để sửa chữa từng phần mã nguồn nhằm sửa lỗi.)
- (Chúng ta cần điều chỉnh tập lệnh này trước buổi demo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hack on something": tập trung vào việc sửa chữa hoặc cải tiến một phần cụ thể của chương trình.
- The team is hacking on the user interface to make it more responsive. (Nhóm đang điều chỉnh giao diện người dùng để làm cho nó phản hồi nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hack (động từ): xâm nhập trái phép; cũng có nghĩa là sửa chữa hoặc tinh chỉnh một cách sáng tạo.
- He loves to hack on old computers. (Anh ấy thích sửa chữa những chiếc máy tính cũ.)
- Hacker (danh từ): người sửa chữa hoặc xâm nhập hệ thống máy tính.
- She is a skilled hacker. (Cô ấy là một người sửa chữa tài giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Tinker with: mày mò, sửa chữa linh tinh.
- He likes to tinker with software. (Anh ấy thích mày mò với phần mềm.)
- Patch up: vá lại, sửa chữa tạm thời.
- They patched up the code quickly. (Họ đã vá mã nguồn một cách nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hack into: xâm nhập trái phép vào hệ thống.
- The hacker tried to hack into the database. (Kẻ xâm nhập đã cố gắng xâm nhập vào cơ sở dữ liệu.)
- Hack off: cắt bỏ, loại bỏ một phần.
- He hacked off the redundant code. (Anh ấy đã cắt bỏ mã thừa.)
Thành ngữ liên quan
- Hack it: xoay sở, làm được (dù không hoàn hảo).
- I can't hack it with this slow computer. (Tôi không thể xoay sở với chiếc máy tính chậm này.)