haggada
Haggada (danh từ)
Phần văn học Talmud không liên quan đến luật pháp nhưng vẫn là một phần của truyền thống Do Thái. Đây là thể loại văn bản bao gồm các câu chuyện, ngụ ngôn, truyền thuyết, và các bài giảng đạo đức, thường được dùng để minh họa hoặc bổ sung cho các điều luật trong Talmud.
- (Haggada chứa nhiều câu chuyện về các tổ phụ và các nhà tiên tri.)
- (Các học giả nghiên cứu haggada để hiểu văn học dân gian và đạo đức Do Thái.)
"Haggadic literature": văn học haggadic, chỉ toàn bộ các văn bản thuộc thể loại haggada.
- The haggadic literature offers insights into Jewish spirituality. (Văn học haggadic mang lại những hiểu biết sâu sắc về tâm linh Do Thái.)
"Haggada of Passover": một văn bản đặc biệt dùng trong lễ Vượt Qua, kể lại câu chuyện Xuất Hành.
- Every year, families read the haggada of Passover during the Seder. (Hàng năm, các gia đình đọc haggada của lễ Vượt Qua trong bữa tiệc Seder.)
- Haggadic (tính từ): thuộc về haggada.
- The haggadic style is narrative and moralizing. (Phong cách haggadic là tường thuật và mang tính đạo đức.)
- Haggadist (danh từ): người nghiên cứu hoặc viết haggada.
- He is a renowned haggadist in Jewish studies. (Ông ấy là một haggadist nổi tiếng trong nghiên cứu Do Thái học.)
- Aggadah (danh từ): một cách viết khác của haggada, phổ biến trong tiếng Hebrew.
- The aggadah and halakha are two major parts of Talmud. (Aggadah và halakha là hai phần chính của Talmud.)
- Jewish folklore (danh từ): văn hóa dân gian Do Thái, có nội dung tương tự.
- Many haggada stories are part of Jewish folklore. (Nhiều câu chuyện haggada là một phần của văn hóa dân gian Do Thái.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "haggada", nhưng trong bối cảnh học thuật: - "To delve into the haggada": đi sâu vào haggada để tìm hiểu ý nghĩa. - Scholars often delve into the haggada to uncover moral lessons. (Các học giả thường đi sâu vào haggada để khám phá các bài học đạo đức.)