hokkaido

hokkaido

A family enjoys skiing on the snowy slopes of Hokkaido.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hokkaido: Đảo lớn thứ hai trong số bốn hòn đảo chính của Nhật Bản, nằmphía bắc đảo Honshu. Đây cũng tên của một tỉnh của Nhật Bản, nổi tiếng với khí hậu lạnh, cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, các sản phẩm nông nghiệp như sữa, hải sản.

dụ sử dụng
  • (Hokkaido nổi tiếng với những cánh đồng hoa oải hương đẹp vào mùa .)
  • (Nhiều du khách đến Hokkaido để trượt tuyết vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hokkaido" có thể được dùng để chỉ vùng địa hoặc văn hóa đặc trưng, như trong cụm từ (phương ngữ Hokkaido) hoặc (ẩm thực Hokkaido).
    • The Hokkaido dialect has some unique words not found in standard Japanese. (Phương ngữ Hokkaido một số từ độc đáo không trong tiếng Nhật chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hokkaidoan (danh từ/ tính từ): người hoặc thuộc về Hokkaido.
    • The Hokkaidoan people are proud of their region's natural beauty. (Người dân Hokkaido tự hào về vẻ đẹp thiên nhiên của vùng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "Hokkaido" danh từ riêng, không cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Hokkaido winter": mùa đông Hokkaido, thường được dùng để chỉ một mùa đông rất lạnh nhiều tuyết.
    • The Hokkaido winter is harsh but beautiful. (Mùa đông Hokkaido khắc nghiệt nhưng đẹp.)