hecate

hecate

Persephone stands with Hecate in a moonlit grove.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hecate: Trong thần thoại Hy Lạp, Hecate nữ thần của sự sinh sôi, ma thuật, thế giới ngầm. Ban đầu nữ thần của sự phì nhiêu sinh sản, nhưng sau đó được liên kết với Persephone với tư cách nữ thần của cõi âm người bảo vệ các phù thủy. Hecate thường được miêu tả cầm đuốc, chìa khóa, hoặc dao găm, đi cùng với chó.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, Hecate được tôn thờ như một nữ thần quyền năng của ma thuật ngã ba đường.)
  • (Tín ngưỡng thờ Hecate bao gồm các nghi lễ được thực hiện vào ban đêm để tôn vinh nữ thần của thế giới ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hecate's trident": cây đinh ba của Hecate, một biểu tượng thường thấy trong các tác phẩm nghệ thuật.

    • The statue showed Hecate holding her trident, a symbol of her power over the underworld. (Bức tượng cho thấy Hecate cầm cây đinh ba của mình, một biểu tượng cho quyền lực của đối với thế giới ngầm.)
  • "Hecate's torch": ngọn đuốc của Hecate, tượng trưng cho ánh sáng dẫn đường trong bóng tối.

    • The poet described Hecate's torch illuminating the path to the underworld. (Nhà thơ miêu tả ngọn đuốc của Hecate soi sáng con đường dẫn đến thế giới ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hecatean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hecate.
    • The Hecatean rituals were secret and performed only by priestesses. (Các nghi lễ Hecatean bí mật chỉ được thực hiện bởi các nữ tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Goddess of witchcraft: nữ thần của phù thủy.
  • Underworld goddess: nữ thần của thế giới ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hecate" trong tiếng Anh hiện đại.

Thành ngữ liên quan
  • "To call upon Hecate": cầu xin sự giúp đỡ từ Hecate, thường dùng trong văn học để chỉ việc cầu nguyện hoặc triệu hồi ma thuật.
    • In the play, the witch called upon Hecate to cast a powerful spell. (Trong vở kịch, phù thủy đã cầu xin Hecate để niệm một câu thần chú mạnh mẽ.)