halevy

halevy

A portrait of the composer Halevy hangs in the music conservatory.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Halevy một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà soạn nhạc opera người Pháp, tên đầy đủ Jacques Fromental Halévy (1799-1862). Ông nổi tiếng với các tác phẩm opera, đặc biệt vở "La Juive".

dụ sử dụng
  • Halevy một trong những nhà soạn nhạc opera quan trọng của thế kỷ 19.
    (Halevy is one of the most important opera composers of the 19th century.)

  • Vở opera nổi tiếng nhất của Halevy "La Juive".
    (Halevy's most famous opera is "La Juive".)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halevy" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc lịch sử opera.
    • Các tác phẩm của Halevy ảnh hưởng lớn đến các nhà soạn nhạc sau này.
      (Halevy's works had a great influence on later composers.)
Biến thể từ gần giống
  • Halévy: Cách viết đầy đủ với dấu trọng âm, thường được sử dụng trong các tài liệu tiếng Pháp.
  • Jacques Fromental Halévy: Tên đầy đủ của nhà soạn nhạc này.
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Có thể thay thế bằng cách nói "nhà soạn nhạc Halévy" để làm .

Các cụm từ liên quan
  • Opera của Halevy: Dùng để chỉ các tác phẩm opera do ông sáng tác.
    • Opera của Halevy thường chủ đề lịch sử tôn giáo.
      (Halevy's operas often have historical and religious themes.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "halevy".