helve
/helv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán (của một công cụ hoặc vũ khí): Phần tay cầm, thường làm bằng gỗ, của một công cụ như rìu, búa hoặc của một vũ khí như rìu chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blacksmith fitted a new oak helve onto the axe head. (Người thợ rèn lắp một cán rìu mới bằng gỗ sồi vào lưỡi rìu.)
- He gripped the helve tightly as he swung the hammer. (Anh ta nắm chặt cán búa khi vung nó lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw the helve after the hatchet": Một thành ngữ cổ có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn sau khi đã mất mát, hoặc làm cho tình hình tệ hơn bằng một hành động tuyệt vọng và vô ích. (Nghĩa đen: ném luôn cán rìu sau khi đã làm mất lưỡi rìu).
Biến thể và từ gần giống
- Handle (n): Tay cầm, cán. Từ tổng quát và phổ biến hơn "helve".
- Haft (n): Cán (dao, kiếm, rìu). Từ gần nghĩa nhất với "helve", thường dùng cho vũ khí hoặc công cụ có lưỡi.
Từ đồng nghĩa
- Haft: Cán (công cụ/vũ khí).
- Shaft: Cán dài (của cuốc, xẻng, cung...).
- Handle: Tay cầm, cán (nghĩa rộng).
Ghi chú
- Từ vựng: "Helve" là một từ chuyên biệt, cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "handle" hoặc "haft".
- Sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, các văn bản lịch sử, hoặc các bài mô tả về nghề thủ công truyền thống (như rèn, làm gỗ).
danh từ
- cán (rìu, búa)
Idioms
- to throw the helve after the hatchethatchet
ngoại động từ
- tra cán (vào rìu, búa...)