hallow
/hə'lou /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Thánh hóa, tôn kính như thần thánh: Hành động làm cho một người, một vật, hoặc một nơi chốn trở nên thiêng liêng, được tôn kính thông qua nghi lễ tôn giáo hoặc do sự tôn sùng lâu đời.
- Coi là thiêng liêng: Xem xét hoặc đối xử với một thứ gì đó với sự tôn trọng sâu sắc và lòng thành kính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The priest will hallow the new church building in a special ceremony. (Vị linh mục sẽ thánh hóa tòa nhà nhà thờ mới trong một buổi lễ đặc biệt.)
- This ground is hallowed by the memory of those who fought for freedom. (Mảnh đất này được coi là thiêng liêng bởi ký ức về những người đã chiến đấu cho tự do.)
- Traditions hallow these ancient customs. (Truyền thống khiến những phong tục cổ xưa này trở nên thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hallowed ground": Đất thánh, nơi thiêng liêng.
- The cemetery is considered hallowed ground. (Nghĩa trang được coi là đất thánh.)
- "Hallowed be Thy name": (Từ Kinh Lạy Cha) "Danh Cha cả sáng", một cách diễn đạt cầu xin cho danh của Chúa được tôn thánh.
- Dạng tính từ "hallowed" (được thánh hóa, thiêng liêng) thường được sử dụng phổ biến hơn dạng động từ nguyên thể "hallow".
- We entered the hallowed halls of the university. (Chúng tôi bước vào những hội trường thiêng liêng của trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallowed (tính từ): Được thánh hóa, được tôn kính, thiêng liêng.
- A hallowed tradition. (Một truyền thống thiêng liêng.)
- Hallowing (danh động từ/động danh từ): Sự thánh hóa, hành động làm cho trở nên thiêng liêng.
- Unhallowed (tính từ): Không được thánh hóa, không thiêng liêng; đôi khi mang nghĩa báng bổ, tà ác.
Từ đồng nghĩa
- Consecrate: Cung hiến, thánh hóa (thường trong nghi lễ tôn giáo chính thức).
- Sanctify: Làm cho thánh thiện, thanh tẩy.
- Bless: Ban phước, làm phép.
- Venerate: Tôn kính, sùng bái.
Từ trái nghĩa
- Desecrate: Xúc phạm, làm ô uế (nơi thờ tự, vật thiêng).
- Profane: Báng bổ, làm mất tính thiêng liêng.
- Defile: Làm nhơ bẩn, làm ô uế.
động từ
- (như) halloo[hæ'lou]
ngoại động từ
- thánh hoá, tôn kính như thần thánh; coi như là thiêng liêng
- hallowed groundđất thánh