half

/hɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một nửa, một phần hai: Một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể.
    • Phần thưởng một nửa: Một phần của cái đó, không nhất thiết chính xác 50%.
    • Nửa giờ, ba mươi phút: Khoảng thời gian bằng 30 phút.
    • Học kỳ: Một trong hai giai đoạn chính của năm họcmột số hệ thống giáo dục.
  2. Tính từ:

    • Nửa, một phần hai: Chỉ một phần hai của một cái đó.
  3. Phó từ:

    • Một nửa, phần nửa: Ở mức độ một nửa hoặc gần một nửa.
    • Gần như, khá: Ở mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She ate half of the apple. ( ấy đã ăn một nửa quả táo.)
    • The first half of the movie was exciting. (Nửa đầu bộ phim rất thú vị.)
    • It's half past ten. (Bây giờ mười giờ rưỡi.)
  • Tính từ:

    • He drank a half bottle of water. (Anh ấy đã uống nửa chai nước.)
    • We waited for half an hour. (Chúng tôi đã đợi nửa giờ.)
  • Phó từ:

    • The glass is half full. (Cái ly đầy một nửa.)
    • I was half asleep during the lecture. (Tôi đã gần như ngủ gật trong buổi giảng bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go halves with someone in something": chia đôi cái đó với ai.

    • Let's go halves on the bill. (Chúng ta chia đôi hóa đơn nhé.)
  • "too clever by half" (mỉa mai): quá thông minh đến mức khó chịu hoặc nguy hiểm.

    • His plan was too clever by half and ultimately failed. (Kế hoạch của anh ta quá thông minh cuối cùng đã thất bại.)
  • "the larger half": phần lớn hơn (thường dùng để nói quá lên).

    • He took the larger half of the cake. (Anh ấy lấy phần bánh to hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Halves (n, số nhiều của 'half'): các nửa.

    • Cut the oranges into halves. (Hãy cắt những quả cam thành các nửa.)
  • Half- (tiền tố): dùng để tạo thành tính từ hoặc danh từ chỉ một nửa hoặc một phần.

    • Half-hour (n): nửa giờ.
    • Half-brother (n): anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
Từ đồng nghĩa
  • Fifty percent: năm mươi phần trăm.
  • Semi- (tiền tố): một nửa ( dụ: semicircle - nửa hình tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'half' với tư cách động từ. 'Half' chủ yếu danh từ, tính từ, phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "to do something by halves": làm gì đó một cách nửa vời, không đến nơi đến chốn.

    • She never does anything by halves. ( ấy không bao giờ làm việc nửa vời.)
  • "half the battle": một nửa trận chiến, ý chỉ phần quan trọng hoặc khó khăn nhất đã được giải quyết.

    • Getting the funding is half the battle. ( được kinh phí đã xong một nửa công việc khó khăn rồi.)
  • "not half bad" (thông tục): không tệ chút nào, khá tốt.

    • This cake is not half bad! (Cái bánh này ngon đấy chứ!)
  • "one's better half" (hài hước, trang trọng): vợ hoặc chồng của ai đó.

    • I'll have to ask my better half. (Tôi sẽ phải hỏi /bà chủ nhà tôi đã.)
danh từ, số nhiều halves
  1. (một) nửa, phân chia đôi
    • half an hour
      nửa giờ
    • to cut something in half
      chia (cắt) cái ra làm đôi
  2. nửa giờ, ba mươi phút
    • half past two
      2 giờ 30 phút, 2 giờ rưỡi
  3. phần thưởng một nửa (không hoàn toàn một nửa)
    • the larger half
      phần to lớn
    • he waster half of his time
      lâng phí mất phân nửa thời gian của
  4. học kỳ (ở những trường học hai học kỳ trong một năm)

Idioms

  • one's better half
    vợ
  • to cry halves
    (xem) cry
  • to do something by halves
    làm cái nửa vời; làm cái không đến nơi đến chốn
  • to go halves with someone in something
    chia sẻ một nửa cái với ai
  • too clever by half
    (mỉa mai) quá ư thông minh
tính từ
  1. nửa
    • a half share
      phần nửa
    • half the men
      nửa số người
    • half your time
      nửa thời gian của anh

Idioms

  • the first blow (stroke) is half the battle
  • a good beginning is half the battle
    bắt đầu tốt xong một nửa công việc
phó từ
  1. nửa, dở, phần nửa
    • half crying, half laughing
      nửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
    • to be half awake
      nửa thức, nửa ngủ
  2. được, kha khá, gần như
    • half dead
      gần chết
    • it is not half enough
      thế chưa đủ

Idioms

  • half as much (many) again
    nhiều gấp rưỡi
  • not half
    (thông tục) không một chút nào