half
Danh từ:
- Một nửa, một phần hai: Một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể.
- Phần thưởng một nửa: Một phần của cái gì đó, không nhất thiết chính xác là 50%.
- Nửa giờ, ba mươi phút: Khoảng thời gian bằng 30 phút.
- Học kỳ: Một trong hai giai đoạn chính của năm học ở một số hệ thống giáo dục.
Tính từ:
- Nửa, một phần hai: Chỉ một phần hai của một cái gì đó.
Phó từ:
- Một nửa, phần nửa: Ở mức độ một nửa hoặc gần một nửa.
- Gần như, khá: Ở mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn.
Danh từ:
- She ate half of the apple. (Cô ấy đã ăn một nửa quả táo.)
- The first half of the movie was exciting. (Nửa đầu bộ phim rất thú vị.)
- It's half past ten. (Bây giờ là mười giờ rưỡi.)
Tính từ:
- He drank a half bottle of water. (Anh ấy đã uống nửa chai nước.)
- We waited for half an hour. (Chúng tôi đã đợi nửa giờ.)
Phó từ:
- The glass is half full. (Cái ly đầy một nửa.)
- I was half asleep during the lecture. (Tôi đã gần như ngủ gật trong buổi giảng bài.)
"to go halves with someone in something": chia đôi cái gì đó với ai.
- Let's go halves on the bill. (Chúng ta chia đôi hóa đơn nhé.)
"too clever by half" (mỉa mai): quá thông minh đến mức khó chịu hoặc nguy hiểm.
- His plan was too clever by half and ultimately failed. (Kế hoạch của anh ta quá thông minh và cuối cùng đã thất bại.)
"the larger half": phần lớn hơn (thường dùng để nói quá lên).
- He took the larger half of the cake. (Anh ấy lấy phần bánh to hơn.)
Halves (n, số nhiều của 'half'): các nửa.
- Cut the oranges into halves. (Hãy cắt những quả cam thành các nửa.)
Half- (tiền tố): dùng để tạo thành tính từ hoặc danh từ chỉ một nửa hoặc một phần.
- Half-hour (n): nửa giờ.
- Half-brother (n): anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- Fifty percent: năm mươi phần trăm.
- Semi- (tiền tố): một nửa (ví dụ: semicircle - nửa hình tròn).
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'half' với tư cách là động từ. 'Half' chủ yếu là danh từ, tính từ, phó từ.)
"to do something by halves": làm gì đó một cách nửa vời, không đến nơi đến chốn.
- She never does anything by halves. (Cô ấy không bao giờ làm việc gì nửa vời.)
"half the battle": một nửa trận chiến, ý chỉ phần quan trọng hoặc khó khăn nhất đã được giải quyết.
- Getting the funding is half the battle. (Có được kinh phí là đã xong một nửa công việc khó khăn rồi.)
"not half bad" (thông tục): không tệ chút nào, khá tốt.
- This cake is not half bad! (Cái bánh này ngon đấy chứ!)
"one's better half" (hài hước, trang trọng): vợ hoặc chồng của ai đó.
- I'll have to ask my better half. (Tôi sẽ phải hỏi bà xã/bà chủ nhà tôi đã.)
- (một) nửa, phân chia đôi
- half an hournửa giờ
- to cut something in halfchia (cắt) cái gì ra làm đôi
- nửa giờ, ba mươi phút
- half past two2 giờ 30 phút, 2 giờ rưỡi
- phần thưởng một nửa (không hoàn toàn là một nửa)
- the larger halfphần to lớn
- he waster half of his timenó lâng phí mất phân nửa thời gian của nó
- học kỳ (ở những trường học có hai học kỳ trong một năm)
Idioms
- one's better halfvợ
- to cry halves(xem) cry
- to do something by halveslàm cái gì nửa vời; làm cái gì không đến nơi đến chốn
- to go halves with someone in somethingchia sẻ một nửa cái gì với ai
- too clever by half(mỉa mai) quá ư là thông minh
- nửa
- a half sharephần nửa
- half the mennửa số người
- half your timenửa thời gian của anh
Idioms
- the first blow (stroke) is half the battle
- a good beginning is half the battlebắt đầu tốt là xong một nửa công việc
- nửa, dơ dở, phần nửa
- half crying, half laughingnửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
- to be half awakenửa thức, nửa ngủ
- được, kha khá, gần như
- half deadgần chết
- it is not half enoughthế chưa đủ
Idioms
- half as much (many) againnhiều gấp rưỡi
- not half(thông tục) không một chút nào