halve
/hɑ:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia đôi, chia thành hai phần bằng nhau: Hành động chia một cái gì đó thành hai phần có kích thước hoặc số lượng bằng nhau.
- Giảm một nửa, giảm xuống còn một nửa: Hành động làm cho một số lượng, kích thước hoặc số tiền trở nên nhỏ hơn một nửa so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She halved the apple and gave one piece to her brother. (Cô ấy chia đôi quả táo và đưa một miếng cho em trai.)
- The company plans to halve its carbon emissions by 2030. (Công ty dự định giảm một nửa lượng khí thải carbon vào năm 2030.)
- If you halve the recipe, you'll make fewer cookies. (Nếu bạn giảm công thức xuống còn một nửa, bạn sẽ làm được ít bánh quy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to halve the distance": giảm một nửa khoảng cách.
- New technology has halved the distance between continents. (Công nghệ mới đã rút ngắn một nửa khoảng cách giữa các lục địa.)
- "to halve the cost": giảm một nửa chi phí.
- Buying in bulk can halve the cost per item. (Mua số lượng lớn có thể giảm một nửa chi phí cho mỗi món đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Half (n, adj, adv): một nửa.
- I ate half of the pizza. (Tôi đã ăn một nửa cái pizza.)
- Halves (n, số nhiều của "half"): các nửa.
- Cut the oranges into halves. (Cắt những quả cam thành các nửa.)
Từ đồng nghĩa
- Divide in two: chia thành hai phần.
- Split in half: tách ra làm đôi.
- Reduce by fifty percent: giảm đi năm mươi phần trăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "halve")
Thành ngữ liên quan
- Go halves (with someone on something): chia đôi chi phí (với ai đó cho cái gì).
- Let's go halves on the bill. (Chúng ta hãy chia đôi hóa đơn nhé.)
ngoại động từ
- chia đôi; chia đều (với một người nào)
- giảm một nửa, giảm chỉ còn một nửa (tiền chi phí...)
- khớp ngoạm (hai thanh gỗ chéo vào với nhau)