héler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gọi (từ xa): Hành động gọi to, to để thu hút sự chú ý của một người hoặc một phương tiệnkhoảng cách xa, thườngtrong không gian mở hoặc ồn ào.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a héler le serveur de l'autre bout de la terrasse. (Anh ấy phải gọi to người phục vụ từ đầu bên kia của sân thượng.)
    • Les marins hèlent le navire pour demander de l'aide. (Các thủy thủ gọi to con tàu để yêu cầu trợ giúp.)
    • Pour héler un taxi, il leva la main. (Để gọi một chiếc taxi, anh ấy giơ tay lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Héler quelqu'un": Gọi ai đó từ xa.
    • J'ai essayé de vous héler dans la foule, mais vous ne m'avez pas entendu. (Tôi đã cố gắng gọi anh trong đám đông, nhưng anh không nghe thấy tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpeller (v): Gọi, chất vấn (thường mang tính chính thức hoặc đột ngột hơn).
  • Appeler (v): Gọi (nghĩa rộng phổ biến nhất, không nhất thiết phải từ xa hoặc to tiếng).
  • Clamer (v): Kêu to, la to (thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận, đau khổ).
Từ đồng nghĩa
  • Crier après (quelqu'un): La, gọi to (ai đó).
  • Interpeller: Gọi, chất vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "héler" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một cách trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "héler".)

ngoại động từ
  1. gọi (từ xa)
    • Héler un bâtiment pour l'arraisonner
      (hàng hải) gọi tàu để khám
    • Héler un taxi
      gọi xe tắc xi

Từ chứa "héler"