haler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Kéo: Hành động dùng sức để kéo một vật, thường là tàu thuyền hoặc dây cáp, bằng sức người, sức vật hoặc máy móc.
- (Hàng hải, về gió) Đổi hướng, xoay: Dùng để chỉ sự thay đổi hướng của gió.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent haler le bateau jusqu'au quai. (Các thủy thủ phải kéo con tàu vào cầu tàu.)
- Il a fallu haler la péniche sur plusieurs kilomètres. (Phải kéo chiếc sà lan qua nhiều cây số.)
- Le vent hale au sud. (Gió đổi hướng thành gió nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haler un câble": Kéo một sợi cáp.
- L'équipe a dû haler le câble à travers le conduit. (Đội kỹ thuật phải kéo sợi cáp qua đường ống.)
- "Chevaux qui halent un chaland": Ngựa kéo một chiếc sà lan (từ trên bờ).
- Autrefois, des chevaux halaient les chalands le long des canaux. (Ngày xưa, ngựa kéo các sà lan dọc theo các con kênh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hâlage (danh từ): Hành động kéo (tàu thuyền); thuế hoặc phí cho việc kéo thuyền.
- Le hâlage était une méthode de transport fluvial essentielle. (Việc kéo thuyền là một phương pháp vận tải đường thủy thiết yếu.)
- Hâleur (danh từ): Người hoặc vật (như ngựa, đầu máy) chuyên kéo tàu thuyền.
- Le chemin de haleur longeait la rivière. (Đường kéo thuyền chạy dọc theo con sông.)
- Tirer: Kéo (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không chỉ trong hàng hải).
- Remorquer: Kéo, lai dắt (thường bằng phương tiện có động cơ).
Lưu ý về chính tả
- Haler (kéo) khác với hâler (làm da sạm nắng, rám nắng). Dấu mũ (^) trên chữ "a" làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ.
- Le soleil hâle la peau. (Mặt trời làm da rám nắng.)
- Les marins halent le canot de sauvetage. (Các thủy thủ kéo xuồng cứu sinh.)
ngoại động từ
- (hàng hải) kéo
- Haler un câblekéo dây cáp
- Chevaux qui halent un chalandngựa kéo chiếc sà lan (bằng dây, từ trên bờ)
- le vent hale le nordgió đổi hướng thành gió bấc
- Allée, aller, hâler