hallmark

/'hɔ:lmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
hallmark

A hallmark on the silver spoon indicates its purity and origin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu xác nhận tiêu chuẩn (trên vàng, bạc, bạch kim): Một dấu hiệu nhỏ được đóng chính thức lên kim loại quý để chứng nhận độ tinh khiết, nguồn gốc chất lượng của .
    • Đặc trưng, dấu hiệu nhận biết điển hình: Một đặc điểm hoặc phẩm chất dễ nhận thấy đặc trưng nhất của một người, một tổ chức, hoặc một sự vật, cho thấy chất lượng hoặc nguồn gốc thực sự của .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - dấu trên kim loại):

    • The hallmark on this silver spoon shows it was made in London in 1920. (Dấu xác nhận tiêu chuẩn trên chiếc thìa bạc này cho thấy được sản xuất ở London vào năm 1920.)
    • Look for the official hallmark to ensure you are buying genuine gold. (Hãy tìm dấu xác nhận tiêu chuẩn chính thức để đảm bảo bạn đang mua vàng thật.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - đặc trưng):

    • Attention to detail is the hallmark of a true craftsman. (Sự chú ý đến từng chi tiết đặc trưng của một người thợ thủ công thực thụ.)
    • Innovation has always been the hallmark of this technology company. (Sự đổi mới luôn dấu hiệu nhận biết điển hình của công ty công nghệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear the hallmark of something": mang dấu ấn/đặc trưng của điều đó.

    • His paintings bear the hallmark of the Impressionist movement. (Các bức tranh của ông ấy mang dấu ấn của trường phái Ấn tượng.)
  • "to be a hallmark of quality/excellence": biểu tượng của chất lượng/sự xuất sắc.

    • Reliability is a hallmark of quality in the automotive industry. (Độ tin cậy biểu tượng của chất lượng trong ngành công nghiệp ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallmarked (tính từ): Đã được đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (kim loại quý).

    • This is a hallmarked silver necklace. (Đây một chiếc vòng cổ bạc đã được đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn.)
  • Assay mark (danh từ): Dấu xác nhận hàm lượng kim loại quý (gần nghĩa với nghĩa đen của "hallmark").

Từ đồng nghĩa
  • Trademark (nghĩa bóng): Đặc điểm nổi bật, thương hiệu.
  • Characteristic (nghĩa bóng): Đặc trưng, tính chất đặc thù.
  • Stamp (nghĩa bóng): Dấu ấn.
  • Emblem (nghĩa bóng): Biểu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "hallmark")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "hallmark")

hallmark

A hallmark on the silver spoon indicates its purity and origin.

danh từ
  1. dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc)
  2. (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo
ngoại động từ
  1. đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc)
  2. (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất

Từ đồng nghĩa