hallmark

/'hɔ:lmɑ:k/
danh từ
  1. dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc)
  2. (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo
ngoại động từ
  1. đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc)
  2. (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hallmark
A hallmark on the silver spoon indicates its purity and origin.