earmark

/'iəmɑ:k/
danh từ
  1. dấu đánh ở tai (cừu...)
  2. dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
ngoại động từ
  1. đánh dấu ở tai (cừu...)
  2. đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
  3. dành (khoản chi tiêu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

earmark
The farmer checks the earmark on the new calf.