earmark
/'iəmɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dấu riêng, đặc điểm nhận dạng: Một dấu hiệu hoặc đặc điểm riêng biệt giúp nhận ra hoặc xác định một cái gì đó.
- Dấu đánh ở tai (vật nuôi): Dấu hiệu được đóng hoặc xăm trên tai của vật nuôi (như cừu, bò) để thể hiện quyền sở hữu.
Ngoại động từ:
- Dành riêng, chỉ định (nguồn lực): Hành động dành riêng một khoản tiền, tài nguyên hoặc thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.
- Đánh dấu (vật nuôi): Hành động đóng dấu lên tai vật nuôi để làm dấu hiệu nhận biết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His unique style of painting is the earmark of his work. (Phong cách vẽ độc đáo của anh ấy là dấu ấn riêng trong các tác phẩm của anh.)
- The sheep's earmark showed it belonged to the Johnson farm. (Dấu trên tai con cừu cho thấy nó thuộc về trang trại của gia đình Johnson.)
Ngoại động từ:
- The government has earmarked funds for building new schools. (Chính phủ đã dành riêng ngân sách để xây dựng trường học mới.)
- We should earmark this room for storage. (Chúng ta nên chỉ định căn phòng này làm kho chứa đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have all the earmarks of something": có đầy đủ những dấu hiệu/đặc điểm của một thứ gì đó.
- This plan has all the earmarks of a disaster. (Kế hoạch này có đầy đủ dấu hiệu của một thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Earmarking (danh động từ): hành động dành riêng ngân sách hoặc tài nguyên.
- The earmarking of taxes for education is common. (Việc dành riêng tiền thuế cho giáo dục là phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dấu riêng): characteristic (đặc điểm), hallmark (dấu ấn đặc trưng), trademark (nhãn hiệu).
- Động từ (dành riêng): allocate (phân bổ), designate (chỉ định), set aside (để dành), reserve (dự trữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "earmark")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "earmark")
danh từ
- dấu đánh ở tai (cừu...)
- dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
ngoại động từ
- đánh dấu ở tai (cừu...)
- đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
- dành (khoản chi tiêu...)