khalsa

khalsa

A Sikh man in a turban stands with a group of initiated Khalsa members.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một nhóm người): - Khalsa cộng đồng những người Sikh đã được nhập môn, tức là những tín đồ Sikh chính thống sùng đạo, được nghi thức chấp nhận vào cộng đồng này khi đến tuổi dậy thì. Khalsa được thành lập bởi vị Guru thứ mười cuối cùng của đạo Sikh vào năm 1699.

dụ sử dụng
  • (Trở thành thành viên của Khalsa một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của một người Sikh.)
  • (Khalsa nổi tiếng với việc tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ứng xử của đạo Sikh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to join the Khalsa": gia nhập cộng đồng Khalsa, thường thông qua một nghi lễ nhập môn gọi là Amrit Sanchar.

    • He decided to join the Khalsa after years of study and devotion. (Anh ấy quyết định gia nhập Khalsa sau nhiều năm học tập sùng đạo.)
  • "Khalsa as a collective identity": Khalsa như một bản sắc tập thể, thể hiện sự đoàn kết kỷ luật của những người Sikh đã nhập môn.

    • The Khalsa represents the pure and disciplined followers of Sikhism. (Khalsa đại diện cho những tín đồ thuần khiết kỷ luật của đạo Sikh.)
Biến thể từ gần giống
  • Khalsa (không biến thể khác): từ này thường được dùng như một danh từ riêng, không dạng số nhiều hoặc tính từ liên quan trực tiếp ngoài ngữ cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Cộng đồng Sikh nhập môn: nhóm tín đồ Sikh đã trải qua nghi thức nhập môn.
  • Nhóm tín đồ chính thống: những người Sikh tuân thủ các quy tắc của Guru Gobind Singh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này, "Khalsa" một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Khalsa" ngoài các thuật ngữ tôn giáo.