dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

hameau

Words Mentioning "hameau"

ấp
bếp
chòm
cô thôn
giáp
nóc nhà
đô hộ
suốt
thôn
thôn ổ
thôn xóm
thượng
toàn
trưởng thôn
xóm
xóm
xóm giềng
xóm giềng
xóm làng
xóm thôn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...