village

/'vilidʤ/
Học thuật
Thân thiện
village

Greenwich Village is a historic neighborhood in New York City.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làng, : Một khu định cư nông thôn, thường nhỏ hơn một thị trấn, nơi cộng đồng dân cư sinh sống tập trung.
    • Khu phố (đặc biệt chỉ Greenwich Village): (Viết hoa, với mạo từ xác định 'the') Tên riêng chỉ một khu vực cụ thể, chủ yếu khu dân cư tại Manhattan, New York.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa làng, ):
    • My grandparents live in a peaceful village in the countryside. (Ông bà tôi sống trong một làng quê yên bình.)
    • The village has a small market and a primary school. (Làng đó một chợ nhỏ một trường tiểu học.)
  • Danh từ (nghĩa khu phố, Greenwich Village):
    • Many artists and writers lived in the Village during the 1960s. (Nhiều nghệ sĩ nhà văn đã sốngKhu Làng (Greenwich Village) vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Village life": Cuộc sống làng quê.
    • He wrote a novel about the simplicity and challenges of village life. (Anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết về sự giản dị những thách thức của cuộc sống làng quê.)
  • "Global village": Làng toàn cầu (một cách diễn đạt ẩn dụ chỉ thế giới trở nên kết nối hơn nhờ công nghệ truyền thông).
    • The internet has turned the world into a global village. (Internet đã biến thế giới thành một làng toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Villager (n): Dân làng, người sống trong làng.
    • The villagers gathered at the community hall. (Những người dân làng tụ tập tại hội trường.)
  • Village green (n): Bãi cỏ chung của làng, thường khu đất công cộngtrung tâm làng.
    • Children were playing cricket on the village green. ( trẻ đang chơi cricket trên bãi cỏ chung của làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hamlet: Thôn, xóm (nhỏ hơn làng).
  • Settlement: Khu định cư, điểm dân cư.
  • Community: Cộng đồng.
Từ trái nghĩa
  • City: Thành phố.
  • Metropolis: Đô thị lớn, đại đô thị.
Thành ngữ liên quan
  • It takes a village to raise a child: (Thành ngữ) Cần cả một ngôi làng để nuôi dạy một đứa trẻ. (Nhấn mạnh rằng việc giáo dục trẻ em trách nhiệm của cả cộng đồng).
    • As the proverb says, "It takes a village to raise a child." (Như câu tục ngữ nói, "Cần cả một làng để nuôi dạy một đứa trẻ.")
village

Greenwich Village is a historic neighborhood in New York City.

danh từ
  1. làng,