hammer out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Thảo luận gay gắt để đạt được giải pháp hoặc thỏa thuận: "hammer out" mô tả quá trình tranh luận sôi nổi, thường kéo dài và khó khăn, nhằm tìm ra một thỏa thuận cuối cùng hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà lãnh đạo của nhiều quốc gia Trung Đông khác nhau đang cố gắng thảo luận gay gắt để đạt được một thỏa thuận hòa bình.)
- (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một hợp đồng mới sau những cuộc thảo luận căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hammer out details": thảo luận kỹ lưỡng để hoàn thiện các chi tiết.
- The team is meeting today to hammer out the details of the project. (Nhóm họp hôm nay để thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết của dự án.)
"to hammer out a compromise": đạt được một thỏa hiệp sau nhiều tranh luận.
- Both sides needed to hammer out a compromise to avoid a strike. (Cả hai bên cần đạt được một thỏa hiệp sau nhiều tranh luận để tránh một cuộc đình công.)
Biến thể và từ gần giống
Hammer (động từ): đập, đóng búa; cũng có nghĩa bóng là nhấn mạnh hoặc thuyết phục mạnh mẽ.
- The teacher hammered the lesson into the students' heads. (Giáo viên nhấn mạnh bài học vào đầu học sinh.)
Hammering (danh từ): hành động đập búa; sự thảo luận gay gắt.
Từ đồng nghĩa
- Work out: giải quyết, tìm ra giải pháp.
- Negotiate: đàm phán.
- Thrash out: thảo luận triệt để để đạt được thỏa thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hammer away at: kiên trì làm việc hoặc thảo luận để đạt được mục tiêu.
- She hammered away at the problem until she found a solution. (Cô ấy kiên trì giải quyết vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.)
Hammer home: nhấn mạnh một điểm nào đó một cách mạnh mẽ.
- The speaker hammered home the importance of education. (Diễn giả nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
- To hammer out a deal: đạt được một thỏa thuận sau nhiều nỗ lực.
- It took months to hammer out a deal between the two companies. (Phải mất nhiều tháng để đạt được một thỏa thuận giữa hai công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống