hammerhead

hammerhead

A hammerhead shark swims near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá mập đầu búa: "hammerhead" chỉ một loại cá mập cỡ trung bình, mắt nằmhai đầu của một cái đầu dẹt hình búa. Loài này sốngvùng nước ấm trên toàn thế giới có thể gây nguy hiểm.
    • Phần đầu của búa: "hammerhead" còn chỉ phần kim loại nặngđầu của một cái búa, dùng để đóng đinh hoặc đập vật khác.
    • Kẻ ngu ngốc: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc xúc phạm, "hammerhead" có nghĩa một người ngu ngốc, thiếu thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hammerhead is known for its unique head shape. (Cá mập đầu búa nổi tiếng với hình dạng đầu độc đáo.)
    • He hit the nail with the hammerhead. (Anh ta đóng đinh bằng phần đầu của búa.)
    • Don't be such a hammerhead; think before you act! (Đừng ngu ngốc như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hammerhead shark": cá mập đầu búa, một cách gọi đầy đủ hơn cho loài cá mập này.

    • The hammerhead shark is a fascinating creature to study. (Cá mập đầu búa một sinh vật thú vị để nghiên cứu.)
  • "hammerhead crane": cần cẩu đầu búa, một loại cần cẩu đầu hình búa dùng trong xây dựng.

    • The construction site uses a hammerhead crane to lift heavy materials. (Công trường xây dựng sử dụng cần cẩu đầu búa để nâng vật liệu nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammer (n): cái búa.
    • He used a hammer to fix the chair. (Anh ấy dùng búa để sửa cái ghế.)
  • Hammering (n): hành động đập búa.
    • The hammering noise was very loud. (Tiếng đập búa rất ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shark: cá mập (khi nói về loài ).
  • Blockhead: kẻ ngu ngốc (đồng nghĩa với nghĩa thứ ba).
  • Malleus: phần đầu búa (trong giải phẫu tai giữa, nhưng ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hammerhead".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a hammerhead": giống như cá mập đầu búa (thường dùng để chỉ sự cứng đầu hoặc ngu ngốc).
    • He charges into arguments like a hammerhead. (Anh ta lao vào tranh luận như một con cá mập đầu búa.)