hemorrhoid
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh trĩ, tình trạng sưng phồng các tĩnh mạch ở vùng hậu môn hoặc bên trong ống hậu môn, gây đau đớn và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người bị bệnh trĩ trong thời kỳ mang thai.)
- (Ngồi lâu có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Internal hemorrhoid": trĩ nội, xảy ra bên trong ống hậu môn.
- Internal hemorrhoids often bleed but may not cause pain. (Trĩ nội thường chảy máu nhưng có thể không gây đau.)
- "External hemorrhoid": trĩ ngoại, xảy ra dưới da xung quanh hậu môn.
- External hemorrhoids can be very painful and itchy. (Trĩ ngoại có thể rất đau và ngứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemorrhoidal (tính từ): thuộc về bệnh trĩ.
- Hemorrhoidal cream helps reduce swelling. (Kem trị trĩ giúp giảm sưng.)
- Hemorrhoidectomy (danh từ): phẫu thuật cắt trĩ.
- A hemorrhoidectomy is recommended for severe cases. (Phẫu thuật cắt trĩ được khuyến cáo cho các trường hợp nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Piles: thuật ngữ thông tục chỉ bệnh trĩ.
- He has been suffering from piles for years. (Anh ấy đã bị bệnh trĩ trong nhiều năm.)
Các cụm từ liên quan
- "To have hemorrhoids": bị bệnh trĩ.
- She has hemorrhoids due to a poor diet. (Cô ấy bị bệnh trĩ do chế độ ăn uống kém.)
- "To treat hemorrhoids": điều trị bệnh trĩ.
- Warm baths can help treat hemorrhoids. (Tắm nước ấm có thể giúp điều trị bệnh trĩ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hemorrhoid". Tuy nhiên, trong văn nói, từ này thường được dùng để chỉ sự khó chịu hoặc phiền toái kéo dài.