hammertoe
Danh từ:
- Ngón chân hình búa: "hammertoe" là một tình trạng dị tật ở ngón chân, trong đó ngón chân bị cong xuống như móng vuốt, thường xảy ra ở ngón thứ hai, ba hoặc bốn. Tình trạng này thường gây đau đớn và khó chịu khi đi giày.
- (Cô ấy bị ngón chân hình búa sau khi đi giày chật trong nhiều năm.)
- (Bác sĩ khuyên nên phẫu thuật để chỉnh sửa ngón chân hình búa.)
"to have a hammertoe": mắc chứng ngón chân hình búa.
- He has a hammertoe that makes walking painful. (Anh ấy bị ngón chân hình búa khiến việc đi lại trở nên đau đớn.)
"hammertoe deformity": dị dạng ngón chân hình búa (thuật ngữ y khoa).
- The hammertoe deformity can be treated with orthotic devices. (Dị dạng ngón chân hình búa có thể được điều trị bằng các thiết bị chỉnh hình.)
Hammer toe (cách viết khác): cùng nghĩa với "hammertoe".
- He was diagnosed with hammer toe in his left foot. (Anh ấy được chẩn đoán mắc ngón chân hình búa ở bàn chân trái.)
Claw toe (n): ngón chân hình móng vuốt (một dạng dị tật tương tự nhưng thường nghiêm trọng hơn).
- Claw toe affects all toes, while hammertoe usually affects only one. (Ngón chân hình móng vuốt ảnh hưởng đến tất cả các ngón, trong khi ngón chân hình búa thường chỉ ảnh hưởng đến một ngón.)
- Bent toe: ngón chân bị cong.
- Curled toe: ngón chân bị cuộn lại.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hammertoe". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan:
- To straighten a hammertoe: duỗi thẳng ngón chân hình búa (qua phẫu thuật hoặc bài tập).
- The physical therapist showed her exercises to straighten the hammertoe. (Chuyên gia vật lý trị liệu đã chỉ cho cô ấy các bài tập để duỗi thẳng ngón chân hình búa.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hammertoe". Tuy nhiên, trong y học, có thể gặp cụm từ:
- "Hammertoe correction": chỉnh sửa ngón chân hình búa.
- Hammertoe correction surgery is often successful. (Phẫu thuật chỉnh sửa ngón chân hình búa thường thành công.)