haemorrhoid

haemorrhoid

A patient discusses haemorrhoid treatment with a doctor.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh trĩ (đau do sưng tĩnh mạchhoặc bên trong vòng hậu môn).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã bị một bệnh trĩ đau đớn trong nhiều tuần.)
  • (Bác sĩ đã một loại kem để điều trị bệnh trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Internal haemorrhoid: trĩ nội (xảy ra bên trong hậu môn).
    • An internal haemorrhoid may not cause pain but can bleed. (Trĩ nội có thể không gây đau nhưng có thể chảy máu.)
  • External haemorrhoid: trĩ ngoại (xảy rabên ngoài hậu môn).
    • An external haemorrhoid often causes itching and discomfort. (Trĩ ngoại thường gây ngứa khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Haemorrhoids (danh từ số nhiều): bệnh trĩ (dạng phổ biến nhất).
    • She has had haemorrhoids since her pregnancy. ( ấy bị trĩ từ khi mang thai.)
  • Haemorrhoidal (tính từ): thuộc về trĩ.
    • The haemorrhoidal veins are swollen in this condition. (Các tĩnh mạch trĩ bị sưng trong tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Piles (danh từ): bệnh trĩ (từ thông tục).
    • He went to the pharmacy for piles cream. (Anh ấy đến hiệu thuốc mua kem trị trĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from haemorrhoids: bị bệnh trĩ.
    • Many people suffer from haemorrhoids due to prolonged sitting. (Nhiều người bị trĩ do ngồi lâu.)
  • Treat haemorrhoids: điều trị bệnh trĩ.
    • You can treat haemorrhoids with warm baths and medication. (Bạn có thể điều trị trĩ bằng cách ngâm nước ấm dùng thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • A pain in the haemorrhoid (thành ngữ không trang trọng): điều đó rất khó chịu hoặc gây phiền toái.
    • Dealing with this paperwork is a real pain in the haemorrhoid. (Xử lý đống giấy tờ này thực sự một nỗi đau khó chịu.)