hand-dye

Định nghĩa

Động từ: Nhuộm bằng tay, chỉ hành động nhuộm vải hoặc sợi một cách thủ công, không sử dụng máy móc công nghiệp. Quá trình này thường được thực hiện để tạo ra màu sắc độc đáo kiểm soát chất lượng nhuộm.

dụ sử dụng
  • (Loại vải này được nhuộm bằng tay bởi các nghệ nhân trong một làng nghề truyền thống.)
  • ( ấy thích tự nhuộm bằng tay những chiếc khăn của mình bằng các chất màu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-dyed goods": hàng hóa được nhuộm thủ công, thường giá trị cao hơn do tính độc đáo.
    • Many tourists buy hand-dyed goods as souvenirs. (Nhiều khách du lịch mua hàng hóa nhuộm thủ công làm quà lưu niệm.)
  • "to hand-dye a pattern": nhuộm thủ công để tạo hoa văn.
    • The artist used a resist technique to hand-dye a geometric pattern on the cloth. (Nghệ sĩ đã dùng kỹ thuật chống nhuộm để nhuộm bằng tay một hoa văn hình học trên vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand-dyed (tính từ): được nhuộm bằng tay.
    • The hand-dyed yarn has uneven colors, adding to its charm. (Sợi nhuộm bằng tay màu sắc không đều, tăng thêm vẻ duyên dáng.)
  • Hand-dyeing (danh động từ): quá trình nhuộm thủ công.
    • Hand-dyeing requires patience and skill. (Nhuộm thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dye by hand: nhuộm bằng tay (cụm từ tương đương).
    • She prefers to dye by hand for better control. ( ấy thích nhuộm bằng tay để kiểm soát tốt hơn.)
  • Manual dye: nhuộm thủ công (ít phổ biến hơn).
    • Manual dye techniques are passed down through generations. (Kỹ thuật nhuộm thủ công được truyền qua nhiều thế hệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "hand-dye", nhưng có thể dùng: - Dye up: nhuộm lên (thường chỉ kết quả). - The fabric dyes up beautifully with this method. (Vải nhuộm lên rất đẹp với phương pháp này.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hand-dye".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hand-dye
The artisan hand-dyes the cotton fabric in a large vat.