handy

/hændi/
tính từ
  1. thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay
  2. dễ cầm, dễ sử dụng
  3. khéo tay

Idioms

  • to come in handy
    đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "handy"

handy
A handy person can fix many things around the house.