handedness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được)
- Tính thuận tay: "Handedness" là thuộc tính của một người khi sử dụng một tay nhiều hơn tay kia trong các hoạt động hàng ngày, như viết, ăn, hoặc ném đồ vật. Đây là một khái niệm thường được dùng trong tâm lý học, sinh học và giáo dục để phân biệt người thuận tay phải, tay trái, hoặc cả hai tay.
Ví dụ sử dụng
- (Tính thuận tay thường được xác định bởi di truyền, nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa.)
- (Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa tính thuận tay và sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em.)
- (Hầu hết mọi người có một tính thuận tay rõ ràng, thích dùng tay phải hoặc tay trái cho các nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to determine handedness": xác định tính thuận tay.
- Psychologists use simple tests to determine a person's handedness. (Các nhà tâm lý học sử dụng các bài kiểm tra đơn giản để xác định tính thuận tay của một người.)
- "mixed handedness": tính thuận cả hai tay (không rõ ràng).
- Individuals with mixed handedness may use different hands for different tasks. (Những người có tính thuận cả hai tay có thể sử dụng các tay khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Right-handedness (danh từ): tính thuận tay phải.
- Right-handedness is the most common form of handedness globally. (Tính thuận tay phải là dạng tính thuận tay phổ biến nhất trên toàn cầu.)
- Left-handedness (danh từ): tính thuận tay trái.
- Left-handedness is less common, occurring in about 10% of the population. (Tính thuận tay trái ít phổ biến hơn, xảy ra ở khoảng 10% dân số.)
- Ambidexterity (danh từ): khả năng sử dụng cả hai tay thành thạo như nhau (không phải là "handedness" tiêu chuẩn, nhưng liên quan).
Từ đồng nghĩa
- Manual preference: sở thích sử dụng tay (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Manual preference is another term for handedness in research. (Sở thích sử dụng tay là một thuật ngữ khác để chỉ tính thuận tay trong nghiên cứu.)
- Hand dominance: sự chiếm ưu thế của tay (mang tính kỹ thuật hơn).
- Hand dominance can be assessed through simple motor tasks. (Sự chiếm ưu thế của tay có thể được đánh giá thông qua các nhiệm vụ vận động đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "handedness", nhưng có thể liên quan đến động từ "hand": - Hand down: truyền lại (thường dùng cho di truyền hoặc truyền thống). - Handedness can be handed down from parents to children. (Tính thuận tay có thể được truyền lại từ cha mẹ sang con cái.) - Hand over: chuyển giao (không liên quan trực tiếp đến tính thuận tay, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Right-handed compliment": lời khen nửa thật nửa đùa (không liên quan trực tiếp, nhưng có chứa từ "handed").
- She gave me a right-handed compliment, praising my work but criticizing my effort. (Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen nửa thật nửa đùa, khen ngợi công việc của tôi nhưng chỉ trích nỗ lực của tôi.)