harasse

danh từ giống cái
  1. sọt, thùng thưa (để chuyên chở đồ sứ, đồ thủy tinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "harasse"

harasse
Une ouvrière transporte une harasse remplie de bouteilles en verre.