harasse

Học thuật
Thân thiện
harasse

Une ouvrière transporte une harasse remplie de bouteilles en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sọt, thùng thưa: Một loại đồ đan bằng liễu gai hoặc vật liệu tương tự, lỗ hổng, thường được dùng để chuyên chở hoặc đựng đồ sứ, đồ thủy tinh dễ vỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les verres sont transportés dans une harasse. (Những chiếc ly được vận chuyển trong một cái sọt.)
    • Il a commandé une harasse de bouteilles. (Anh ấy đã đặt một thùng thưa chai lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về đóng gói, vận chuyển hoặc trong các ngành công nghiệp sản xuất đồ thủy tinh, gốm sứ.
Biến thể từ gần giống
  • Caisse à claire-voie (cụm danh từ giống cái): thùng lỗ thông hơi, thùng thưa. Đâymột cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
  • Panier (danh từ giống đực): giỏ, rổ. Một vật đan nói chung, có thể không chuyên dụng để vận chuyển đồ dễ vỡ như "harasse".
Từ đồng nghĩa
  • Cageot (danh từ giống đực): sọt, thùng gỗ nhỏ (thường dùng cho trái cây, rau củ).
  • Clayette (danh từ giống cái): khay, sọt nhẹ (thường bằng gỗ hoặc nhựa).
Lưu ý
  • "Harasse" là một danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (une, la, cette, petite...).
  • Đâymột thuật ngữ khá chuyên ngành ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng các từ thông dụng hơn như "caisse" (thùng) hoặc "panier" (giỏ) kèm theo mô tả.
harasse

Une ouvrière transporte une harasse remplie de bouteilles en verre.

danh từ giống cái
  1. sọt, thùng thưa (để chuyên chở đồ sứ, đồ thủy tinh)