harpia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi đại bàng Harpia: "harpia" là tên khoa học của một chi chim săn mồi trong họ Accipitridae (họ Diều hâu). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất là đại bàng Harpy (Harpia harpyja), một trong những loài đại bàng lớn và mạnh nhất thế giới, sống ở các khu rừng nhiệt đới châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The harpia is known for its powerful talons and striking appearance. (Chi Harpia nổi tiếng với móng vuốt mạnh mẽ và ngoại hình nổi bật.)
- Scientists study the harpia to understand its role in the rainforest ecosystem. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Harpia để hiểu vai trò của nó trong hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Harpia harpyja": Tên khoa học của loài đại bàng Harpy, thường được dùng trong các văn bản sinh học hoặc động vật học.
- Harpia harpyja is one of the largest eagles in the world. (Harpia harpyja là một trong những loài đại bàng lớn nhất thế giới.)
"harpia" trong phân loại học: Dùng để chỉ chi này trong các hệ thống phân loại động vật.
- The genus harpia belongs to the family Accipitridae. (Chi Harpia thuộc họ Accipitridae.)
Biến thể và từ gần giống
Harpy eagle (n): đại bàng Harpy, tên thông thường của loài Harpia harpyja.
- The harpy eagle is a symbol of strength in many indigenous cultures. (Đại bàng Harpy là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa bản địa.)
Accipitridae (n): họ Diều hâu, bao gồm nhiều loài chim săn mồi khác như diều hâu, đại bàng, và kền kền.
Từ đồng nghĩa
- Eagle: đại bàng (nói chung, nhưng harpia là một chi cụ thể trong nhóm này).
- Raptor: chim săn mồi (thuật ngữ chung cho các loài chim ăn thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến "harpia" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "As fierce as a harpy": Mạnh mẽ và hung dữ như đại bàng Harpy (thành ngữ so sánh, không phổ biến nhưng có thể dùng trong văn học).
- The warrior was as fierce as a harpy in battle. (Chiến binh ấy hung dữ như đại bàng Harpy trong trận chiến.)