hereby
/'hiə'bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Trạng từ):
- Bằng biện pháp này, bằng cách này: Dùng để chỉ rõ rằng hành động được thực hiện ngay bằng chính tài liệu, lời nói, hoặc quyết định đang được đề cập.
- Do đó, nhờ đó, nhờ thế: Thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc sự xác nhận chính thức, thường trong các văn bản pháp lý, tuyên bố hoặc thông báo trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I hereby declare this meeting open. (Tôi tuyên bố khai mạc cuộc họp này bằng lời nói này.)
- The undersigned parties hereby agree to the terms of the contract. (Các bên ký tên dưới đây đồng ý với các điều khoản của hợp đồng bằng văn bản này.)
- You are hereby notified that your application has been approved. (Bạn được thông báo bằng văn bản này rằng đơn đăng ký của bạn đã được chấp thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý và hành chính: "Hereby" được sử dụng rất phổ biến để tạo tính ràng buộc và chính thức, làm rõ rằng hiệu lực bắt nguồn từ chính tài liệu đó.
- The company hereby warrants that the product is free from defects. (Công ty bảo đảm bằng văn bản này rằng sản phẩm không có lỗi.)
- Trong các tuyên bố long trọng: Thường dùng trong các nghi lễ, lễ trao giải, hoặc khi đưa ra một quyết định quan trọng.
- By the power vested in me, I hereby pronounce you husband and wife. (Bằng quyền hạn được trao cho tôi, tôi tuyên bố hai bạn đã thành vợ chồng bằng lời nói này.)
Biến thể và từ gần giống
- Herein (phó từ): Trong văn bản này, trong điều này.
- The rules stated herein must be followed. (Các quy định được nêu trong văn bản này phải được tuân theo.)
- Hereof (phó từ): Về điều này, của điều này (thường dùng trong văn bản).
- Please see Section 5 hereof for more details. (Vui lòng xem Mục 5 của văn bản này để biết thêm chi tiết.)
- Herewith (phó từ): Cùng với cái này, kèm theo đây.
- I am sending the document herewith. (Tôi gửi kèm theo tài liệu với thư này.)
Từ đồng nghĩa
- By this means: Bằng phương tiện này.
- Thus: Do đó, như vậy (ít trang trọng hơn).
- Therefore: Vì vậy, do đó (nhấn mạnh kết quả logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "hereby" vì đây là một phó từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hereby".)
phó từ
- bằng biện pháp này, bằng cách này
- do đó, nhờ đó, nhờ thế