herb
/hə:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thảo, thảo mộc: Một loại cây có thân mềm, không hóa gỗ, thường được sử dụng vì mùi thơm, hương vị, hoặc đặc tính chữa bệnh của nó.
- Rau thơm, gia vị thực vật: Phần lá, hoa, hoặc thân của một số cây thảo được dùng để tăng hương vị cho thức ăn hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Basil and mint are common herbs used in cooking. (Húng quế và bạc hà là những loại rau thơm phổ biến được dùng trong nấu ăn.)
- Traditional medicine often uses medicinal herbs. (Y học cổ truyền thường sử dụng các loại dược thảo.)
- She grows herbs like rosemary and thyme in her garden. (Cô ấy trồng các loại thảo mộc như hương thảo và cỏ xạ hương trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Culinary herb": thảo mộc dùng trong ẩm thực, rau thơm.
- Parsley is a culinary herb that adds freshness to dishes. (Mùi tây là một loại rau thơm dùng trong nấu ăn, giúp tăng thêm vị tươi mát cho món ăn.)
"Herb garden": vườn trồng rau thơm/thảo mộc.
- They have a small herb garden on their balcony. (Họ có một khu vườn trồng rau thơm nhỏ trên ban công.)
Biến thể và từ gần giống
Herbal (tính từ): thuộc về thảo mộc.
- Herbal tea is made from dried herbs. (Trà thảo mộc được làm từ các loại thảo mộc khô.)
Herbaceous (tính từ): có tính chất của cây thảo, mềm (thân cây).
- The plant has a soft, herbaceous stem. (Cây này có thân mềm, thuộc loại thân thảo.)
Từ đồng nghĩa
- Aromatic plant: cây có mùi thơm.
- Potherb: rau thơm dùng để nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "herb")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "herb")
danh từ
- cỏ, cây thảo
- medicinal herbscỏ làm thuốc, dược thảo