herb

/hə:b/
Học thuật
Thân thiện
herb

She adds fresh basil, a fragrant herb, to the tomato sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thảo, thảo mộc: Một loại cây thân mềm, không hóa gỗ, thường được sử dụng mùi thơm, hương vị, hoặc đặc tính chữa bệnh của .
    • Rau thơm, gia vị thực vật: Phần , hoa, hoặc thân của một số cây thảo được dùng để tăng hương vị cho thức ăn hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Basil and mint are common herbs used in cooking. (Húng quế bạc hà những loại rau thơm phổ biến được dùng trong nấu ăn.)
    • Traditional medicine often uses medicinal herbs. (Y học cổ truyền thường sử dụng các loại dược thảo.)
    • She grows herbs like rosemary and thyme in her garden. ( ấy trồng các loại thảo mộc như hương thảo cỏ xạ hương trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culinary herb": thảo mộc dùng trong ẩm thực, rau thơm.

    • Parsley is a culinary herb that adds freshness to dishes. (Mùi tây một loại rau thơm dùng trong nấu ăn, giúp tăng thêm vị tươi mát cho món ăn.)
  • "Herb garden": vườn trồng rau thơm/thảo mộc.

    • They have a small herb garden on their balcony. (Họ một khu vườn trồng rau thơm nhỏ trên ban công.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbal (tính từ): thuộc về thảo mộc.

    • Herbal tea is made from dried herbs. (Trà thảo mộc được làm từ các loại thảo mộc khô.)
  • Herbaceous (tính từ): tính chất của cây thảo, mềm (thân cây).

    • The plant has a soft, herbaceous stem. (Cây này thân mềm, thuộc loại thân thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Aromatic plant: cây mùi thơm.
  • Potherb: rau thơm dùng để nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "herb")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "herb")

herb

She adds fresh basil, a fragrant herb, to the tomato sauce.

danh từ
  1. cỏ, cây thảo
    • medicinal herbs
      cỏ làm thuốc, dược thảo