hauling
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng xe tải: "hauling" chỉ hành động hoặc công việc kéo, chở hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường bằng xe tải hoặc phương tiện cơ giới.
- Sự kéo, sự chở: Trong ngữ cảnh chung, "hauling" có thể dùng để chỉ việc kéo một vật nặng hoặc vận chuyển khối lượng lớn.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "haul"):
- Kéo, chở: Dùng khi mô tả hành động đang kéo hoặc vận chuyển một thứ gì đó, đặc biệt là hàng hóa hoặc vật nặng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company specializes in heavy hauling. (Công ty chuyên về vận chuyển hàng nặng.)
- Truck hauling is a major part of the logistics industry. (Vận chuyển bằng xe tải là một phần chính của ngành hậu cần.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- They are hauling the furniture to the new house. (Họ đang chở đồ đạc đến ngôi nhà mới.)
- The workers are hauling the logs out of the forest. (Công nhân đang kéo các khúc gỗ ra khỏi rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long-haul hauling": vận chuyển đường dài.
- Long-haul hauling requires careful planning and rest stops. (Vận chuyển đường dài đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và các điểm dừng nghỉ.)
"heavy hauling": vận chuyển hàng siêu trọng hoặc quá khổ.
- Heavy hauling often involves special permits and escorts. (Vận chuyển hàng siêu trọng thường cần giấy phép đặc biệt và xe hộ tống.)
Biến thể và từ gần giống
Haul (động từ/danh từ): kéo, chở; chuyến chở hàng.
- We need to haul these boxes to the warehouse. (Chúng tôi cần kéo những thùng này đến kho.)
- The truck made a haul of 10 tons. (Xe tải đã thực hiện một chuyến chở 10 tấn.)
Hauler (danh từ): người hoặc công ty vận chuyển hàng.
- The hauler arrived late due to traffic. (Người vận chuyển đến muộn vì tắc đường.)
Từ đồng nghĩa
- Transportation: vận chuyển (nói chung).
- Trucking: vận chuyển bằng xe tải (thường dùng trong ngành logistics).
- Carting: chở hàng bằng xe kéo hoặc xe tải nhỏ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Haul away: kéo đi, chở đi.
- The garbage truck hauls away the trash every Monday. (Xe rác chở rác đi vào mỗi thứ Hai.)
Haul in: kéo vào, mang vào.
- The fishermen hauled in the nets full of fish. (Ngư dân kéo lưới đầy cá vào.)
Haul off: kéo đi, mang đi (thường dùng khi di chuyển vật nặng).
- They hauled off the old equipment to the scrap yard. (Họ kéo thiết bị cũ đi đến bãi phế liệu.)
Thành ngữ liên quan
Haul over the coals: khiển trách, mắng mỏ (thành ngữ).
- The boss hauled him over the coals for missing the deadline. (Sếp đã mắng anh ta vì trễ hạn.)
Long haul: chặng đường dài, công việc kéo dài.
- Starting a business is a long haul, but worth it. (Khởi nghiệp là một chặng đường dài, nhưng đáng giá.)