heilong
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Hắc Long: "Heilong" là tên gọi của một con sông lớn ở châu Á, chảy giữa Trung Quốc và Nga, đổ ra biển Okhotsk. Tên gọi này thường được dùng để chỉ sông Amur trong tiếng Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Hắc Long tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa Trung Quốc và Nga.)
- (Nhiều loài cá sống ở lưu vực sông Hắc Long.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heilong" thường xuất hiện trong các văn bản địa lý hoặc lịch sử khi nói về biên giới tự nhiên giữa hai quốc gia.
- The Heilong is known for its rich biodiversity. (Sông Hắc Long nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Amur (danh từ): tên tiếng Nga của cùng con sông này.
- The Amur River is another name for the Heilong. (Sông Amur là một tên gọi khác của sông Hắc Long.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Amur: tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt và tiếng Anh cho cùng một dòng sông.
- Hắc Long Giang: tên gọi bằng tiếng Trung Quốc, thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
Các cụm từ liên quan
Lưu vực sông Heilong: khu vực địa lý xung quanh dòng sông.
- The Heilong basin is home to many indigenous tribes. (Lưu vực sông Hắc Long là nơi sinh sống của nhiều bộ lạc bản địa.)
Biên giới sông Heilong: ranh giới tự nhiên được tạo bởi con sông.
- The Heilong border has been a topic of diplomatic discussions. (Biên giới sông Hắc Long là chủ đề của các cuộc thảo luận ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Heilong" do đây là tên địa danh cụ thể.)