haussement

Học thuật
Thân thiện
haussement

Il répondit par un simple haussement d'épaules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nâng lên: Hành động nâng một cái gì đó lên cao hơn. (Từ , ít dùng trong ngữ cảnh chung).
    • Cử chỉ nhún vai: Cử chỉ nâng hai vai lên rồi hạ xuống nhanh, thường để biểu thị sự không biết, không quan tâm, bất lực hoặc thờ ơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un haussement de ton dans la voix peut indiquer la colère. (Một sự nâng cao giọng nói có thể biểu thị sự tức giận.)
    • Il a répondu par un simple haussement d'épaules. (Anh ấy đã trả lời chỉ bằng một cái nhún vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haussement de sourcils": cử chỉ nhướng mày, biểu thị sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không tán thành.
    • Son récit a provoqué un haussement de sourcils général. (Câu chuyện của anh ta đã gây ra sự nhướng mày nói chung / sự ngạc nhiên chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hausser (động từ): nâng lên, nhún (vai).

    • hausser les épaules (nhún vai)
    • hausser la voix (nâng giọng, lên giọng)
  • Hausse (danh từ giống cái): sự tăng lên, sự nâng lên (thường dùng trong tài chính, kỹ thuật).

    • une hausse des prix (sự tăng giá)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement d'épaules: cử động vai (đồng nghĩa với ).
  • Élèvement (từ ): sự nâng lên.
Thành ngữ liên quan
  • Répondre par un haussement d'épaules: trả lời bằng một cái nhún vai (tỏ ý không biết, không quan tâm hoặc bất lực).
    • À ma question, il n'a eu que ce haussement d'épaules éloquent. (Trước câu hỏi của tôi, anh ta chỉ có cái nhún vai nói lên nhiều điều đó.)
haussement

Il répondit par un simple haussement d'épaules.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) sự nâng lên
    • haussement d'épaules
      sự nhún vai
    • Ossement