haussement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nâng lên: Hành động nâng một cái gì đó lên cao hơn. (Từ cũ, ít dùng trong ngữ cảnh chung).
- Cử chỉ nhún vai: Cử chỉ nâng hai vai lên rồi hạ xuống nhanh, thường để biểu thị sự không biết, không quan tâm, bất lực hoặc thờ ơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un haussement de ton dans la voix peut indiquer la colère. (Một sự nâng cao giọng nói có thể biểu thị sự tức giận.)
- Il a répondu par un simple haussement d'épaules. (Anh ấy đã trả lời chỉ bằng một cái nhún vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "haussement de sourcils": cử chỉ nhướng mày, biểu thị sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không tán thành.
- Son récit a provoqué un haussement de sourcils général. (Câu chuyện của anh ta đã gây ra sự nhướng mày nói chung / sự ngạc nhiên chung.)
Biến thể và từ gần giống
Hausser (động từ): nâng lên, nhún (vai).
- hausser les épaules (nhún vai)
- hausser la voix (nâng giọng, lên giọng)
Hausse (danh từ giống cái): sự tăng lên, sự nâng lên (thường dùng trong tài chính, kỹ thuật).
- une hausse des prix (sự tăng giá)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement d'épaules: cử động vai (đồng nghĩa với ).
- Élèvement (từ cũ): sự nâng lên.
Thành ngữ liên quan
- Répondre par un haussement d'épaules: trả lời bằng một cái nhún vai (tỏ ý không biết, không quan tâm hoặc bất lực).
- À ma question, il n'a eu que ce haussement d'épaules éloquent. (Trước câu hỏi của tôi, anh ta chỉ có cái nhún vai nói lên nhiều điều đó.)
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự nâng lên
- haussement d'épaulessự nhún vai
- Ossement