hayek

hayek

Friedrich Hayek wrote many influential books on economics.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "hayek" họ của Friedrich August von Hayek (1899–1992), một nhà kinh tế học người Áo, nổi tiếng với các nghiên cứu về sự phân bổ tối ưu các nguồn lực trong nền kinh tế thị trường. Ông người đoạt giải Nobel Kinh tế năm 1974.
dụ sử dụng
  • (Các tư tưởng của Hayek đã ảnh hưởng lớn đến tư duy kinh tế hiện đại.)
  • (Nhiều nhà kinh tế học nghiên cứu công trình của Hayek về trật tự tự phát của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hayekian economics": Trường phái kinh tế học dựa trên tư tưởng của Hayek, nhấn mạnh vai trò của thông tin phân tán cạnh tranh thị trường.

    • Hayekian economics argues against central planning. (Kinh tế học Hayek phản đối kế hoạch hóa tập trung.)
  • "The Hayekian knowledge problem": Vấn đề về tri thức phân tán trong nền kinh tế, một khái niệm trung tâm trong tác phẩm của Hayek.

    • The Hayekian knowledge problem shows why no central planner can have all the necessary information. (Vấn đề tri thức Hayek cho thấy tại sao không nhà hoạch định trung tâm nào có thể đủ thông tin cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayekian (tính từ): Thuộc về Hayek hoặc liên quan đến tư tưởng của ông.
    • The Hayekian approach to economics is highly influential. (Phương pháp tiếp cận Hayek trong kinh tế học rất ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Friedrich Hayek: Tên đầy đủ của nhân vật này.
  • Nhà kinh tế học người Áo: Mô tả về quốc tịch lĩnh vực chuyên môn của Hayek.
Các cụm từ liên quan
  • Hayek's theory of business cycles: Lý thuyết của Hayek về chu kỳ kinh doanh, giải thích sự bùng nổ suy thoái kinh tế.
    • Hayek's theory of business cycles emphasizes the role of credit expansion. (Lý thuyết chu kỳ kinh doanh của Hayek nhấn mạnh vai trò của sự mở rộng tín dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "hayek". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật kinh tế.