headword
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ mục: "headword" là từ được đặt ở đầu một dòng hoặc đoạn văn, đặc biệt trong các mục từ điển, để chỉ định mục nhập chính.
- Từ chính: "headword" cũng có thể là một từ nội dung có thể được bổ nghĩa bởi một từ hạn định.
Ví dụ sử dụng
- (Từ mục "apple" được liệt kê ở đầu mục từ điển.)
- (Trong cụm từ "big red car", từ chính là "car".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "headword entry": mục từ chính trong từ điển.
- Each headword entry includes definitions, examples, and pronunciation. (Mỗi mục từ chính bao gồm định nghĩa, ví dụ và cách phát âm.)
Biến thể và từ gần giống
Headworded (adj): có từ mục, được đánh dấu bằng từ mục.
- The headworded list makes it easy to find terms. (Danh sách có từ mục giúp dễ dàng tìm kiếm thuật ngữ.)
Headwordless (adj): không có từ mục.
- A headwordless dictionary would be confusing. (Một cuốn từ điển không có từ mục sẽ gây nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Entry word: từ mục (trong từ điển).
- Lemma: từ gốc, từ cơ sở (trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "headword", nhưng có thể dùng "look up a headword" (tra từ mục).
- You can look up any headword in the dictionary. (Bạn có thể tra bất kỳ từ mục nào trong từ điển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "headword".