healer

/'hi:lə/
danh từ
  1. người chữa bệnh
    • time is a great healer
      thời gian chữa khỏi được mọi vết thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "healer"

healer
The healer gently applies a soothing salve to the patient's arm.