healer
/'hi:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chữa bệnh: Một người có khả năng hoặc kỹ năng giúp người khác hồi phục sức khỏe, chữa lành bệnh tật hoặc vết thương, thường thông qua kiến thức y học, phương pháp trị liệu hoặc năng lực đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a traditional healer who uses herbs and natural remedies. (Cô ấy là một người chữa bệnh truyền thống sử dụng thảo dược và các phương thuốc tự nhiên.)
- Many people believe that a good healer treats both the body and the mind. (Nhiều người tin rằng một người chữa bệnh giỏi chữa trị cả thể xác lẫn tinh thần.)
- After the accident, he visited a spiritual healer for emotional recovery. (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã đến gặp một người chữa bệnh tâm linh để hồi phục cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Time is a great healer" (Thành ngữ): Thời gian sẽ làm dịu đi nỗi đau và giúp hồi phục.
- Don't be too sad about the breakup; remember, time is a great healer. (Đừng quá buồn về chuyện chia tay; hãy nhớ rằng, thời gian sẽ chữa lành mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Heal (Động từ): Chữa lành, hồi phục.
- This medicine will help heal the wound quickly. (Loại thuốc này sẽ giúp vết thương chóng lành.)
- Healing (Danh từ/Tính từ): Sự chữa lành; có tính chất chữa lành.
- The healing process takes time. (Quá trình hồi phục cần có thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Therapist: Nhà trị liệu (chuyên về một liệu pháp cụ thể).
- Curer: Người chữa trị (từ ít phổ biến hơn).
- Physician: Bác sĩ (chuyên về y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "healer" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "heal") - Heal up: Lành hẳn (vết thương). - The cut on his finger healed up in a few days. (Vết cắt trên ngón tay anh ấy đã lành hẳn sau vài ngày.) - Heal over: Lành lại, kéo da non (thường cho vết thương hở). - The wound is starting to heal over. (Vết thương đang bắt đầu kéo da non.)
Thành ngữ liên quan
- Faith healer: Người chữa bệnh bằng niềm tin (thường dựa trên sức mạnh tâm linh hoặc tôn giáo).
- Some people travel far to see a famous faith healer. (Một số người đi xa để gặp một người chữa bệnh bằng niềm tin nổi tiếng.)
danh từ
- người chữa bệnh
- time is a great healerthời gian chữa khỏi được mọi vết thương