holler
/'hɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- La hét, kêu to: Hành động tạo ra một tiếng kêu hoặc tiếng la rất lớn, thường để thu hút sự chú ý, biểu lộ cảm xúc mạnh (như tức giận, đau đớn, phấn khích) hoặc giao tiếp từ xa.
- Kêu ca, phàn nàn (thông tục): Than phiền hoặc phản đối một cách ồn ào.
Danh từ:
- Tiếng la hét, tiếng kêu to: Một âm thanh lớn được tạo ra bởi việc la hét.
- Thung lũng nhỏ (phương ngữ Mỹ, đặc biệt ở vùng Appalachia): Một thung lũng nhỏ hoặc khe núi, thường hẹp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- "Don't holler at me!" she said angrily. ("Đừng có la tôi!" cô ấy nói giận dữ.)
- I had to holler to be heard over the noise of the machinery. (Tôi phải hét lên để được nghe thấy giữa tiếng ồn của máy móc.)
- He's always hollering about how unfair the rules are. (Anh ta lúc nào cũng kêu ca về việc các quy định bất công thế nào.)
Danh từ (nghĩa tiếng la):
- He let out a holler of triumph when he won the game. (Anh ta cất lên một tiếng hét chiến thắng khi thắng trò chơi.)
- A sudden holler from the backyard made us all run outside. (Một tiếng la bất ngờ từ sân sau khiến tất cả chúng tôi chạy ra ngoài.)
Danh từ (nghĩa thung lũng, phương ngữ):
- Their family has lived in this holler for generations. (Gia đình họ đã sống trong thung lũng nhỏ này qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Holler and hoot": La hét và reo hò ầm ĩ, thường trong một đám đông phấn khích.
- "Holler uncle" (Mỹ, thông tục): La lên "chú" (tương đương "bác"), có nghĩa là đầu hàng hoặc chịu thua trong một cuộc vật tay hoặc tranh giành.
- The wrestler refused to holler uncle even when he was pinned down. (Đô vật từ chối la lên chịu thua ngay cả khi bị ghì chặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hollering (danh động từ/động tính từ): Hành động la hét.
- All that hollering gave me a headache. (Mấy trò la hét đó làm tôi nhức đầu.)
- Hollow (danh từ): Có nghĩa tương tự "holler" ở phương ngữ (thung lũng nhỏ, khe núi). Đây là từ gốc mà "holler" bắt nguồn từ trong phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (la hét): Yell, shout, scream, bellow, roar.
- Danh từ (tiếng la): Yell, shout, scream, bellow, roar.
- Danh từ (thung lũng): Hollow, valley, glen, dale (phương ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Holler out: La to lên, hét lên (một câu nói, một từ cụ thể).
- He hollered out my name from across the street. (Anh ấy hét to tên tôi từ bên kia đường.)
- Holler at someone: La mắng, quát tháo ai đó.
- My boss hollered at me for being late. (Sếp tôi quát mắng tôi vì tôi đến muộn.)
- Holler for someone/something: La lên gọi ai/cái gì.
- If you need anything, just holler for me. (Nếu con cần gì, cứ la lên gọi mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- A holler and a holler away (phương ngữ): Ở một khoảng cách rất xa (theo nghĩa bóng, thường dùng phủ định).
- He ain't worth a holler and a holler away. (Hắn ta chẳng đáng một xu.)
- Give a holler (thông tục): Liên lạc, gọi cho ai (thường qua điện thoại).
- When you get to town, give me a holler and we'll have coffee. (Khi anh đến thị trấn, gọi cho tôi nhé, chúng ta sẽ đi uống cà phê.)
danh từ
- người la, người hò