howler

/'haulə/
danh từ
  1. người lên, người gào , người la hét; con thú tru lên, con thú lên
  2. (động vật học) khỉ
  3. (từ lóng) sai lầm lớn

Idioms

  • to come a howlwr
    (thông tục) ngã,

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

howler
A howler monkey hangs from a branch in the rainforest canopy.